Khóa học nền tảng Agile & Scrum

Năm bài học xây dựng kỹ năng Agile và Scrum: nguyên tắc tuyên ngôn, vai trò, sự kiện, tạo tác, lập kế hoạch, ước lượng và mở rộng.

Cấp độ: Agile/Scrum Độ khó: intermediate 5 bài học 75 phút
Tiến độ khóa học 0 / 5
Quay lại khóa học

Bạn sẽ học được

  • Giải thích bốn giá trị Agile và các nguyên tắc chính.
  • Mô tả ba vai trò Scrum và trách nhiệm của chúng.
  • Dùng các sự kiện Scrum để tạo nhịp kiểm tra và thích nghi.
  • Kết nối tạo tác Scrum với cam kết tương ứng.
  • Áp dụng lập kế hoạch, ước lượng và mở rộng trong nhóm thực tế.

Trước khi bắt đầu

  • Kiến thức cơ bản về nhóm phần mềm.
  • Quan tâm đến quản lý dự án hoặc giao sản phẩm.
  • Khoảng 75 phút học kèm luyện tập thường xuyên.

Bài học 1 Tư duy Agile và các nguyên tắc tuyên ngôn

Tuyên ngôn Agile coi trọng cá nhân và tương tác, phần mềm hoạt động, cộng tác với khách hàng và phản hồi thay đổi. Mười hai nguyên tắc giải thích cách áp dụng: giao giá trị sớm, đón nhận thay đổi, cộng tác hằng ngày, xây dựng quanh những người có động lực, dùng trao đổi trực tiếp và suy ngẫm thường xuyên. Trong Agile, quy trình là công cụ chứ không phải mục tiêu; nhóm kiểm tra kết quả và thích nghi nhanh. Hãy bắt đầu bằng cách nối mỗi giá trị với một hành vi nhóm có thể quan sát.

Mẹo luyện tập Tư duy Agile và các nguyên tắc tuyên ngôn: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Nhóm giao một tính năng nhỏ mỗi hai tuần và điều chỉnh theo phản hồi khách hàng đang áp dụng giao thường xuyên và cộng tác.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 2 Vai trò và trách nhiệm trong Scrum

Nhóm Scrum có ba trách nhiệm: một Product Owner, một Scrum Master và các Developers. Product Owner sở hữu Product Backlog và tối đa hóa giá trị. Scrum Master huấn luyện Scrum, gỡ rào cản và giúp tổ chức hiểu khung làm việc. Developers chịu trách nhiệm tạo Increment dùng được mỗi Sprint và quyết định cách thực hiện. Scrum không có vai trò quản lý dự án; nhóm tự quản quanh mục tiêu rõ ràng.

Mẹo luyện tập Vai trò và trách nhiệm trong Scrum: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Product Owner quyết định tính năng có giá trị tiếp theo; Developers chọn cách xây dựng; Scrum Master giúp gỡ rào cản.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 3 Các sự kiện Scrum và Sprint

Sprint là timebox một tháng hoặc ngắn hơn chứa các sự kiện khác: Sprint Planning, Daily Scrum, Sprint Review và Sprint Retrospective. Sprint Planning tạo Sprint Goal và Sprint Backlog. Daily Scrum là phiên lập kế hoạch 15 phút của Developers. Sprint Review kiểm tra Increment cùng các bên liên quan và cập nhật Product Backlog. Sprint Retrospective giúp nhóm cải tiến quy trình. Mỗi sự kiện tạo nhịp kiểm tra và thích nghi.

Mẹo luyện tập Các sự kiện Scrum và Sprint: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Sprint Planning trả lời làm gì và làm thế nào; Daily Scrum giữ nhóm đồng bộ; Sprint Review điều chỉnh sản phẩm; Retrospective cải tiến quy trình.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 4 Tạo tác và cam kết Scrum

Product Backlog là danh sách có thứ tự mọi công việc của sản phẩm và cam kết của nó là Product Goal. Sprint Backlog là công việc đã chọn cùng kế hoạch, với Sprint Goal là cam kết. Increment là giá trị sản phẩm dùng được tạo ra trong Sprint và Definition of Done là cam kết của nó. Các tạo tác này giúp công việc minh bạch, tập trung và đo lường được. Nhóm liên tục tinh chỉnh backlog để các mục đủ rõ cho lập kế hoạch.

Mẹo luyện tập Tạo tác và cam kết Scrum: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Một mục sẵn sàng cho Sprint khi rõ ràng, có giá trị và đủ nhỏ để nhóm ước lượng và hoàn thành.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 5 Lập kế hoạch, ước lượng và mở rộng Agile

Lập kế hoạch Agile diễn ra ở nhiều cấp: tầm nhìn sản phẩm, Product Goal, kế hoạch phát hành, Sprint Planning và kế hoạch hằng ngày. Nhóm ước lượng bằng story points hoặc thước đo tương đối khác, dùng velocity để dự báo năng lực và tinh chỉnh backlog trước khi lập kế hoạch. User story tốt theo INVEST: independent, negotiable, valuable, estimable, small, testable. Khi mở rộng, các khung như SAFe, LeSS và Nexus thêm điều phối mà không thay thế cốt lõi thực nghiệm của Scrum.

Mẹo luyện tập Lập kế hoạch, ước lượng và mở rộng Agile: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Nhóm dùng velocity của ba Sprint gần nhất để dự báo số story points có thể giao trong Sprint tới.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.