Nền tảng AWS Security Specialty
Khóa học AWS Security Specialty có cấu trúc về phát hiện, log, hạ tầng, IAM, dữ liệu và quản trị, kèm câu hỏi.
Tiến độ khóa học
0 / 5
Quay lại khóa học
Bạn sẽ học được
- Mô tả phát hiện và ứng phó.
- Giải thích ghi nhật ký và giám sát.
- Mô tả hạ tầng.
- Giải thích IAM và dữ liệu.
- Mô tả quản trị.
Trước khi bắt đầu
- Kiến thức AWS cơ bản hữu ích.
- Nên biết nền tảng bảo mật.
- Không cần chứng chỉ bảo mật trước đó.
Bài học 1 Nền tảng Bảo mật và Phát hiện Mối đe dọa
Chứng chỉ AWS Security Specialty xác thực bảo vệ, phát hiện và ứng phó sự cố. GuardDuty phân tích CloudTrail, Flow Logs và DNS. Security Hub tổng hợp phát hiện và Inspector quét lỗ hổng. WAF lọc lưu lượng và Shield chống DDoS. Ứng phó bắt đầu bằng giữ bằng chứng và giới hạn tác động. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.
Ví dụ
Ví dụ: GuardDuty đánh dấu lưu lượng ra bất thường và Security Hub hiển thị cùng phát hiện khác.Bài học 2 Ghi nhật ký và Giám sát
CloudTrail ghi lại lời gọi API và xác thực tệp phát hiện thay đổi. VPC Flow Logs chụp lưu lượng mạng. CloudWatch Logs lưu nhật ký và agent thu thập từ EC2. Metric filter tạo số liệu và alarm thông báo. Logs Insights truy vấn nhật ký. Kết hợp công cụ để liên kết sự kiện và phản hồi nhanh. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.
Ví dụ
Ví dụ: metric filter theo dõi đăng nhập thất bại và alarm CloudWatch gửi SNS sau năm lần.Bài học 3 Bảo mật Hạ tầng
Security group lọc instance và NACL lọc subnet. Network Firewall cung cấp lọc được quản lý và WAF bảo vệ ứng dụng. PrivateLink cho kết nối riêng và Transit Gateway kết nối VPC. Site-to-Site VPN tạo đường hầm mã hóa. Session Manager quản lý instance không cần cổng công khai và Organizations áp dụng SCP. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.
Ví dụ
Ví dụ: security group cho phép HTTPS và NACL chặn subnet nghi ngờ tới subnet cơ sở dữ liệu.Bài học 4 IAM và Bảo vệ Dữ liệu
IAM kiểm soát ai làm gì. Role được giả định, policy định nghĩa quyền và STS cấp thông tin xác thực tạm thời. Trust policy cho phép giả định và permission boundary giới hạn quyền. MFA bảo vệ người dùng đặc quyền. KMS quản lý khóa, Secrets Manager xoay bí mật, ACM quản lý chứng chỉ và CloudHSM cung cấp HSM chuyên dụng. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.
Ví dụ
Ví dụ: instance EC2 giả định role có quyền S3 hạn chế và Secrets Manager tự xoay mật khẩu cơ sở dữ liệu.Bài học 5 Quản trị và Tuân thủ
Organizations quản lý tài khoản và áp dụng SCP. Config ghi cấu hình và đánh giá quy tắc; conformance pack nhóm khung. Security Hub cung cấp bảng điều khiển hợp nhất và Artifact cung cấp báo cáo. Trusted Advisor đưa khuyến nghị. Quản trị gồm mã hóa khi lưu trữ và truyền, truy cập IAM và nơi lưu dữ liệu. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.