Nền tảng AWS SysOps Administrator
Khóa học AWS SysOps có cấu trúc về giám sát, độ tin cậy, triển khai, lưu trữ, mạng và bảo mật, kèm câu hỏi.
Tiến độ khóa học
0 / 5
Quay lại khóa học
Bạn sẽ học được
- Mô tả giám sát.
- Giải thích độ tin cậy.
- Mô tả triển khai.
- Giải thích lưu trữ và mạng.
- Mô tả bảo mật và chi phí.
Trước khi bắt đầu
- Kiến thức AWS cơ bản hữu ích.
- Nên có kinh nghiệm quản trị Linux hoặc Windows.
- Không cần chứng chỉ AWS trước đó.
Bài học 1 Giám sát và Báo cáo
CloudWatch thu thập số liệu và alarm gửi SNS. Alarm tổng hợp giảm nhiễu. Logs lưu và Insights truy vấn. Dashboard hiển thị sức khỏe. CloudTrail ghi lời gọi API và Health Dashboard hiển thị sự kiện. Xác định số liệu, lưu giữ và cảnh báo để phản hồi nhanh. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.
Ví dụ
Ví dụ: alarm CloudWatch theo dõi CPU và khi vượt 80 phần trăm trong năm phút, SNS gửi tin nhắn cho nhóm vận hành.Bài học 2 Độ tin cậy và Khả dụng cao
Auto Scaling duy trì instance và launch template định nghĩa cấu hình. ALB định tuyến HTTP và NLB xử lý TCP. Health check xác minh mục tiêu và Multi-AZ bảo vệ khỏi lỗi. RDS Multi-AZ cung cấp standby đồng bộ. Kết hợp scaling, giám sát và kiểm thử. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.
Ví dụ
Ví dụ: Auto Scaling group chạy instance ở ba Availability Zone sau ALB với health check mục tiêu.Bài học 3 Triển khai và Cung cấp
CloudFormation định nghĩa hạ tầng dạng mã. CodeCommit lưu repo, CodeBuild xây dựng, CodePipeline tự động hóa, CodeDeploy triển khai. Elastic Beanstalk PaaS và Image Builder tạo golden AMI. Dùng rolling, blue/green và canary. Kiểm thử rollback và giám sát bằng CloudWatch. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.
Ví dụ
Ví dụ: pipeline dùng CodeCommit, CodeBuild và CodeDeploy để phát hành phiên bản ứng dụng theo giai đoạn.Bài học 4 Lưu trữ và Mạng
S3 lưu đối tượng và EBS khối. EFS và FSx tệp. Lifecycle và versioning bảo vệ dữ liệu. Security group và NACL lọc lưu lượng. Route 53 DNS, CloudFront CDN, NAT truy cập ra ngoài, Flow Logs metadata. VPN hoặc Direct Connect kết nối nội bộ. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.
Ví dụ
Ví dụ: ứng dụng lưu ảnh trong S3, chuyển sang Glacier sau 30 ngày và dùng Route 53 cho tên miền.Bài học 5 Bảo mật, Chi phí và Vận hành
IAM kiểm soát quyền, KMS quản lý khóa, Secrets Manager xoay bí mật. GuardDuty phát hiện và Inspector quét. Security Hub tập trung và Artifact cung cấp báo cáo. CloudTrail kiểm toán và SCP giới hạn quyền. Budgets và Trusted Advisor kiểm soát chi phí. Dùng quyền tối thiểu và ghi runbook. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.