Khóa học Nền tảng Đám mây Azure
Khóa học cơ bản có cấu trúc về khái niệm đám mây Azure, dịch vụ cốt lõi, danh tính, quản trị, bảo mật và chi phí.
Bạn sẽ học được
- Giải thích khái niệm đám mây cốt lõi và cơ sở hạ tầng toàn cầu của Azure
- Nhận biết dịch vụ cốt lõi Azure về điện toán, lưu trữ, mạng và cơ sở dữ liệu
- Mô tả công cụ danh tính, truy cập và quản trị của Azure
- Áp dụng thực hành bảo mật, quyền riêng tư và tuân thủ Azure
- Hiểu quản lý chi phí và thỏa thuận mức dịch vụ Azure
Trước khi bắt đầu
- Không cần kinh nghiệm Azure trước đó
- Quen thuộc cơ bản với máy tính và internet
- Tài khoản Azure miễn phí hữu ích nhưng không bắt buộc
Bài học 1 Khái niệm đám mây và cơ sở hạ tầng toàn cầu của Azure
Điện toán đám mây cung cấp tài nguyên tính toán, lưu trữ và mạng theo nhu cầu qua internet. Azure tổ chức các tài nguyên này trong Region và Availability Zone. Region là một khu vực địa lý, và mỗi Region chứa ít nhất ba Availability Zone với nguồn điện, làm mát và mạng độc lập.
Resource group nhóm các tài nguyên Azure liên quan để quản lý và lập hóa đơn. Resource tag thêm siêu dữ liệu để tổ chức và báo cáo chi phí.
Dịch vụ đám mây mang lại khả năng mở rộng, tính đàn hồi, tính sẵn sàng cao và khả năng chịu lỗi. Khách hàng có thể mở rộng khi nhu cầu tăng và thu hẹp khi nhu cầu giảm, chỉ trả tiền cho những gì sử dụng.
Mẹo luyện tập Khái niệm đám mây và cơ sở hạ tầng toàn cầu của Azure: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ứng dụng triển khai trên hai Availability Zone trong cùng Region có thể tiếp tục phục vụ lưu lượng nếu một zone gặp sự cố. Thêm resource group thứ hai với tag rõ ràng giúp quản lý và theo dõi deployment theo trung tâm chi phí dễ dàng hơn.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 2 Dịch vụ cốt lõi Azure về điện toán, lưu trữ, mạng và cơ sở dữ liệu
Azure Virtual Machines cung cấp máy chủ ảo có thể thay đổi kích thước, trong khi VM Scale Sets chạy nhiều VM với khả năng tự động mở rộng. App Service lưu trữ ứng dụng web mà không cần quản lý máy chủ bên dưới, Azure Functions chạy mã serverless, và Azure Kubernetes Service (AKS) quản lý workload container.
Azure Blob Storage lưu dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh và tài liệu, Azure Disk Storage cung cấp đĩa bền vững cho VM, và Azure Files cung cấp file share được quản lý. Azure SQL Database và Cosmos DB cung cấp các lựa chọn cơ sở dữ liệu quan hệ và NoSQL được quản lý.
Azure Virtual Network tạo mạng cách ly với subnet và định tuyến. Load Balancer phân phối lưu lượng, Azure DNS phân giải tên miền, VPN Gateway kết nối mạng on-premises an toàn, và Azure CDN lưu cache nội dung gần người dùng hơn.
Mẹo luyện tập Dịch vụ cốt lõi Azure về điện toán, lưu trữ, mạng và cơ sở dữ liệu: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ứng dụng web nhỏ có thể dùng Azure Functions cho xử lý serverless, Cosmos DB cho lưu trữ dữ liệu linh hoạt, Blob Storage cho tệp người dùng tải lên, và Azure CDN để phân phối tài nguyên tĩnh nhanh chóng trên toàn thế giới.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 3 Danh tính, truy cập và quản trị Azure
Microsoft Entra ID (trước đây là Azure AD) cung cấp quản lý danh tính và truy cập trên đám mây. Người dùng đăng nhập một lần, và tổ chức có thể áp dụng xác thực đa yếu tố, truy cập có điều kiện và chính sách bảo vệ mật khẩu.
Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (RBAC) cấp quyền dựa trên chức năng công việc. Tuân theo nguyên tắc đặc quyền tối thiểu để người dùng chỉ nhận quyền truy cập họ cần. Subscription, management group và resource group tạo hệ thống phân cấp để tổ chức tài nguyên và áp dụng quản trị.
Azure Policy thực thi các quy tắc như region được phép hoặc tag bắt buộc. Azure Blueprints tập hợp chính sách, vai trò và template thành các gói tái sử dụng. Tag Azure hỗ trợ báo cáo chi phí và phân loại tài nguyên.
Mẹo luyện tập Danh tính, truy cập và quản trị Azure: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Một công ty chỉ gán vai trò Contributor cho nhóm ứng dụng, áp dụng xác thực đa yếu tố cho quản trị viên, và dùng Azure Policy để chặn tạo tài nguyên ngoài region được phê duyệt. Điều này giảm rủi ro lộ lọt ngoài ý muốn và giữ quản trị nhất quán.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 4 Bảo mật, quyền riêng tư và tuân thủ Azure
Azure sử dụng chiến lược phòng thủ theo chiều sâu với nhiều lớp: bảo mật vật lý, danh tính và truy cập, kiểm soát mạng, bảo mật tính toán, bảo mật ứng dụng và bảo vệ dữ liệu. Microsoft chịu trách nhiệm về hạ tầng vật lý, còn khách hàng bảo vệ dữ liệu, danh tính và ứng dụng của mình.
Network Security Group lọc lưu lượng giữa các subnet, Azure Firewall bảo vệ tài nguyên tập trung, và DDoS Protection giảm thiểu tấn công quy mô lớn. Microsoft Defender for Cloud cung cấp khuyến nghị bảo mật, còn Azure Sentinel thu thập và phân tích tín hiệu bảo mật trong toàn bộ môi trường.
Azure Key Vault lưu trữ secret, key và chứng chỉ. Mã hóa bảo vệ dữ liệu khi lưu trữ và khi truyền. Các gói tuân thủ của Azure ánh xạ dịch vụ theo tiêu chuẩn như ISO 27001, GDPR và SOC, và Microsoft Trust Center công bố thông tin tuân thủ.
Mẹo luyện tập Bảo mật, quyền riêng tư và tuân thủ Azure: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ứng dụng web dùng Network Security Group để chỉ cho phép HTTPS, lưu thông tin xác thực cơ sở dữ liệu trong Key Vault, và bật Microsoft Defender for Cloud để phát hiện tài nguyên cấu hình sai. Điều này kết hợp kiểm soát mạng, danh tính và giám sát.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 5 Quản lý chi phí và thỏa thuận dịch vụ Azure
Giá Azure phụ thuộc vào các yếu tố như dịch vụ, region, tier và mức sử dụng. Azure Pricing Calculator ước tính chi phí, còn Cost Management + Billing theo dõi chi tiêu thực tế. Ngân sách và cảnh báo thông báo cho nhóm khi chi phí tiến gần hạn mức.
Tag giúp gán chi phí cho nhóm hoặc dự án. Rightsizing, dung lượng dự trữ và chọn đúng tier dịch vụ có thể giảm chi tiêu mà không thay đổi chức năng.
Azure Service Level Agreement (SLA) mô tả thời gian hoạt động được đảm bảo cho một dịch vụ. SLA tổng hợp kết hợp tính sẵn sàng của nhiều thành phần, nên thêm dependency có thể giảm tính sẵn sàng tổng thể. Azure Monitor theo dõi hiệu suất và trạng thái dịch vụ.
Mẹo luyện tập Quản lý chi phí và thỏa thuận dịch vụ Azure: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Một nhóm ước tính workload bằng Pricing Calculator, gán tag cho từng phòng ban, và đặt cảnh báo ngân sách hàng tháng ở mức 80 phần trăm hạn mức. Họ chọn Reserved Capacity cho cơ sở dữ liệu production ổn định để giảm chi phí, đồng thời giữ dịch vụ linh hoạt cho phát triển.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.