Khóa học Nền tảng Google Cloud

Khóa học cơ bản có cấu trúc về khái niệm Google Cloud, dịch vụ cốt lõi, dữ liệu, mạng, bảo mật và giá cả.

Cấp độ: Google Cloud Digital Leader Độ khó: beginner 5 bài học 90 phút
Tiến độ khóa học 0 / 5
Quay lại khóa học

Bạn sẽ học được

  • Giải thích khái niệm Google Cloud và cơ sở hạ tầng toàn cầu
  • Nhận biết dịch vụ cốt lõi về điện toán, lưu trữ và mạng
  • Mô tả dịch vụ dữ liệu và máy học của Google Cloud
  • Áp dụng thực hành bảo mật, danh tính và quản trị Google Cloud
  • Hiểu giá cả, thanh toán và quản lý vận hành

Trước khi bắt đầu

  • Không cần kinh nghiệm Google Cloud trước đó
  • Quen thuộc cơ bản với máy tính và internet
  • Tài khoản Google Cloud miễn phí hữu ích nhưng không bắt buộc

Bài học 1 Khái niệm Google Cloud và cơ sở hạ tầng toàn cầu

Google Cloud tổ chức tài nguyên theo hệ thống phân cấp: tổ chức, thư mục, dự án và tài nguyên. Dự án là đơn vị cơ bản nơi các dịch vụ chạy, và các tài nguyên trong một dự án dùng chung chính sách thanh toán và truy cập.

Google Cloud hoạt động trong các Region và Zone. Region là khu vực địa lý có nhiều Zone, và mỗi Zone chứa một hoặc nhiều trung tâm dữ liệu. Chọn Region gần người dùng giúp giảm độ trễ, còn phân tán workload trên nhiều Zone giúp tăng tính sẵn sàng.

Lợi ích của đám mây gồm khả năng mở rộng, tính đàn hồi, giá trả theo mức sử dụng, tính sẵn sàng cao và giảm công việc quản lý hạ tầng. Khách hàng dùng API và công cụ console để cấp phát tài nguyên theo nhu cầu.

Mẹo luyện tập Khái niệm Google Cloud và cơ sở hạ tầng toàn cầu: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Một công ty tạo dự án cho ứng dụng web, triển khai instance Compute Engine trong hai Zone và dùng Cloud Load Balancing để định tuyến lưu lượng. Nếu một Zone gặp sự cố, ứng dụng vẫn tiếp tục phục vụ người dùng từ Zone còn lại.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 2 Dịch vụ cốt lõi về điện toán, lưu trữ và mạng

Compute Engine cung cấp máy ảo với nhiều loại máy linh hoạt. Google Kubernetes Engine (GKE) chạy workload dạng container, Cloud Run triển khai container như dịch vụ serverless, và Cloud Functions chạy mã khi có sự kiện. App Engine cung cấp nền tảng được quản lý cho ứng dụng web.

Cloud Storage lưu object như hình ảnh và bản sao lưu với nhiều lớp lưu trữ khác nhau. Persistent Disk cung cấp block storage bền vững cho VM, và Filestore cung cấp dịch vụ lưu trữ tệp mạng được quản lý.

Virtual Private Cloud (VPC) tạo mạng cách ly với subnet và quy tắc tường lửa. Cloud Load Balancing phân phối lưu lượng toàn cầu, Cloud CDN lưu cache nội dung tại edge location, và Cloud DNS chuyển tên miền thành địa chỉ IP.

Mẹo luyện tập Dịch vụ cốt lõi về điện toán, lưu trữ và mạng: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Một startup xây dựng API di động bằng Cloud Run, lưu tệp người dùng tải lên trong Cloud Storage và đặt Cloud CDN trước các tài nguyên tĩnh. Điều này loại bỏ việc quản lý máy chủ trong khi vẫn giữ ứng dụng có khả năng mở rộng.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 3 Dịch vụ dữ liệu, phân tích và máy học

BigQuery là kho dữ liệu serverless để phân tích tập dữ liệu lớn bằng SQL. Cloud SQL cung cấp cơ sở dữ liệu quan hệ được quản lý, Cloud Spanner cung cấp lưu trữ quan hệ phân tán toàn cầu, và Firestore là cơ sở dữ liệu tài liệu NoSQL linh hoạt. Bigtable xử lý workload NoSQL thông lượng cao.

Pub/Sub kết nối nhà sản xuất và người tiêu dùng qua nhắn tin không đồng bộ. Dataflow xử lý pipeline dữ liệu streaming và batch, còn Dataproc chạy cụm Spark và Hadoop được quản lý.

Vertex AI cung cấp công cụ để xây dựng và triển khai mô hình máy học. BigQuery ML tạo mô hình bằng SQL, AutoML huấn luyện mô hình không cần viết mã, và các API Cloud Translation, Vision và Speech thêm khả năng AI sẵn dùng.

Mẹo luyện tập Dịch vụ dữ liệu, phân tích và máy học: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Một nhóm thương mại điện tử truyền sự kiện người dùng vào Pub/Sub, xử lý bằng Dataflow và phân tích kết quả trong BigQuery. Sau đó họ dùng BigQuery ML để dự đoán phân khúc khách hàng mà không cần chuyển dữ liệu sang nền tảng khác.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 4 Bảo mật, danh tính và quản trị

Identity and Access Management (IAM) kiểm soát ai có thể truy cập tài nguyên Google Cloud. Role cấp quyền, và service account cung cấp danh tính cho ứng dụng. Hãy tuân theo nguyên tắc đặc quyền tối thiểu và bật xác thực đa yếu tố cho người dùng.

Quy tắc tường lửa VPC lọc lưu lượng mạng, Cloud Armor bảo vệ ứng dụng khỏi tấn công, và Security Command Center cung cấp chế độ xem tập trung về rủi ro bảo mật. Cloud KMS quản lý khóa mã hóa, và Secret Manager lưu các giá trị nhạy cảm như mật khẩu và API key.

Google Cloud hỗ trợ các tiêu chuẩn tuân thủ gồm ISO, SOC và GDPR. Chính sách tổ chức áp dụng quy tắc trên nhiều dự án, và các tùy chọn nơi lưu trữ dữ liệu giúp đáp ứng yêu cầu khu vực.

Mẹo luyện tập Bảo mật, danh tính và quản trị: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Một ứng dụng tài chính lưu thông tin xác thực cơ sở dữ liệu trong Secret Manager, dùng Cloud KMS để mã hóa dữ liệu và áp dụng chính sách tổ chức chặn bucket Cloud Storage công khai. Security Command Center giám sát môi trường để phát hiện cấu hình sai.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 5 Giá cả, thanh toán và vận hành

Giá Google Cloud phụ thuộc vào dịch vụ, loại máy, khu vực và thời gian sử dụng. Pricing Calculator ước tính chi phí hàng tháng, và ngân sách có cảnh báo giúp các nhóm biết trước khi chi tiêu vượt hạn mức.

Giảm giá sử dụng liên tục và giảm giá cam kết sử dụng giúp giảm chi phí cho workload có thể dự đoán. VM Preemptible và Spot có giá thấp hơn cho các tác vụ chấp nhận gián đoạn. Nhãn giúp tổ chức tài nguyên để báo cáo chi phí.

Cloud Monitoring theo dõi chỉ số và thời gian hoạt động, Cloud Logging lưu log, và Cloud Error Reporting hiển thị lỗi ứng dụng. Trang tình trạng dịch vụ thông báo sự cố gián đoạn, và hạn mức giới hạn việc sử dụng tài nguyên để bảo vệ hạ tầng dùng chung.

Mẹo luyện tập Giá cả, thanh toán và vận hành: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Một nhóm phân tích batch dùng giảm giá cam kết sử dụng cho slot BigQuery ổn định, chạy các tác vụ xử lý ngắn trên VM preemptible và đặt cảnh báo ngân sách hàng tháng ở mức 80 phần trăm. Cloud Monitoring gửi cảnh báo nếu tỷ lệ tác vụ thất bại tăng.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.