Nền tảng GCP Professional Cloud Architect

Khóa học Professional Cloud Architect có cấu trúc về kiến trúc, điện toán, lưu trữ, mạng, bảo mật và độ tin cậy, kèm câu hỏi.

Cấp độ: Google Professional Cloud Architect (PCA) Độ khó: advanced 5 bài học 60 phút
Tiến độ khóa học 0 / 5
Quay lại khóa học

Bạn sẽ học được

  • Mô tả kiến trúc.
  • Giải thích điện toán và dữ liệu.
  • Mô tả mạng.
  • Giải thích bảo mật và IAM.
  • Mô tả độ tin cậy.

Trước khi bắt đầu

  • Kiến thức Google Cloud cơ bản hữu ích.
  • Nên biết nền tảng kiến trúc.
  • Không cần chứng chỉ Google trước đó.

Bài học 1 Kiến trúc và Thiết kế Cloud

Bài thi Professional Cloud Architect xác thực thiết kế giải pháp an toàn, mở rộng, đáng tin cậy trên Google Cloud. Hệ thống phân cấp là tổ chức, thư mục, dự án và tài nguyên. Dự án chứa dịch vụ và hóa đơn. Thư mục nhóm dự án và region chứa zone. Multi-region tăng khả dụng và SLA định nghĩa dịch vụ. High availability dùng dự phòng và health check. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.

Ví dụ

Ví dụ: ứng dụng toàn cầu triển khai ở hai region với load balancer, health check và failover tự động để đạt SLA.

Bài học 2 Dịch vụ Điện toán và Dữ liệu

Compute Engine cung cấp VM, GKE chạy Kubernetes và Cloud Run mở rộng container. Cloud Functions serverless và App Engine PaaS. Cloud SQL quan hệ, Spanner toàn cầu, Firestore tài liệu, Bigtable cột rộng, BigQuery kho dữ liệu, Cloud Storage đối tượng. Chọn theo độ trễ và quy mô. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.

Ví dụ

Ví dụ: nhà bán lẻ dùng Compute Engine cho ứng dụng cũ, Cloud SQL cho đơn hàng và BigQuery cho phân tích doanh số.

Bài học 3 Mạng và Kết nối

VPC là mạng toàn cầu và subnet là dải IP. Firewall kiểm soát lưu lượng. Load Balancing phân phối, VPN tạo đường hầm, Interconnect kết nối vật lý. NAT cho truy cập ra ngoài không cần IP công khai, peering kết nối VPC, Shared VPC chia subnet. Chọn theo độ trễ và bảo mật. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.

Ví dụ

Ví dụ: trung tâm dữ liệu kết nối qua Cloud Interconnect và người dùng dùng load balancer toàn cầu.

Bài học 4 Bảo mật và IAM

Cloud IAM kiểm soát quyền bằng role và policy. Service account là danh tính ứng dụng. Secret Manager lưu bí mật và KMS quản lý khóa. Cloud Armor bảo vệ ứng dụng và Security Scanner tìm lỗ hổng. Organization policy thực thi giới hạn và Audit Logs ghi hành động. Dùng quyền tối thiểu và tách môi trường. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.

Ví dụ

Ví dụ: ứng dụng dùng service account quyền tối thiểu, Cloud Armor cho WAF và Secret Manager cho mật khẩu cơ sở dữ liệu.

Bài học 5 Độ tin cậy và Vận hành

Autoscaler điều chỉnh instance và health check quyết định lưu lượng. Monitoring thu thập số liệu và Logging lưu nhật ký. Uptime check xác minh endpoint và alert thông báo. Backup cho phép khôi phục và disaster recovery định nghĩa mục tiêu. Rolling và canary giảm rủi ro. Dùng tự động hóa và infrastructure as code. Hãy luyện tập với ví dụ, xem lại mỗi sai sót và ôn chủ đề yếu nhất mỗi tuần để tiến bộ.

Ví dụ

Ví dụ: managed instance group dùng autoscaler, health check và alert Cloud Monitoring để đợt tăng lưu lượng không làm gián đoạn dịch vụ.