Khóa học nền tảng GRE Verbal & Quantitative
Khóa học nền tảng giúp bạn làm quen với cấu trúc kỳ thi GRE, phát triển kỹ năng Verbal và Quantitative qua các bài học ngắn, ví dụ cụ thể và chiến lược làm bài hiệu quả.
Bạn sẽ học được
- Hiểu cấu trúc kỳ thi GRE, cách tính điểm và xây dựng kế hoạch ôn luyện hiệu quả.
- Nhận diện từ vựng trong ngữ cảnh và áp dụng chiến lược cho bài hoàn thành văn bản cùng câu tương đương.
- Nắm vững cách xử lý câu hỏi ý chính, suy luận, chi tiết và từ vựng trong bài đọc hiểu.
- Giải quyết bài tập đại số và số học ở các dạng trắc nghiệm, nhập số và nhiều đáp án.
- Phân tích biểu đồ dữ liệu, áp dụng hình học và dùng chiến lược so sánh định lượng trong ngày thi.
Trước khi bắt đầu
- Trình độ tiếng Anh học thuật cơ bản.
- Kiến thức toán trung học phổ thông cơ bản.
- Khả năng tự học và ôn luyện khoảng 15–20 giờ trong khóa học.
Bài học 1 Cấu trúc kỳ thi GRE và chiến lược điểm
GRE là kỳ thi làm trên máy tính được các trường sau đại học và kinh doanh sử dụng để tuyển sinh. Bài thi gồm ba phần: Analytical Writing (Viết phân tích), Verbal Reasoning (Lý luận ngôn ngữ) và Quantitative Reasoning (Lý luận định lượng). Hiểu rõ cấu trúc giúp bạn phân bổ thời gian ôn luyện hợp lý và giảm bớt bất ngờ trong ngày thi.
Phần Analytical Writing gồm bài luận Analyze an Issue, yêu cầu bạn phân tích một quan điểm và trình bày lập luận có tổ chức. Bài luận được chấm theo thang 0–6 với bước nhảy nửa điểm, tập trung vào tư duy phản biện, lập luận mạch lạc và khả năng viết rõ ràng thay vì chỉ kiểm tra ngữ pháp.
Phần Verbal Reasoning đo lường ba kỹ năng chính: đọc hiểu (reading comprehension), hoàn thành văn bản (text completion) và câu tương đương (sentence equivalence). Điểm phần này nằm trong khoảng 130–170, tăng theo từng điểm một. Để làm tốt, bạn cần đọc kỹ ngữ cảnh, nắm nghĩa của từ trong câu và nhận ra logic liên kết giữa các ý.
Phần Quantitative Reasoning kiểm tra số học, đại số, hình học và phân tích dữ liệu thông qua các dạng câu hỏi như trắc nghiệm một đáp án, nhiều đáp án, nhập số và so sánh định lượng. Giống như Verbal, điểm phần này nằm trong khoảng 130–170. Máy tính trên màn hình được cung cấp để bạn dùng khi cần.
Điểm tổng của GRE bằng tổng điểm hai phần Verbal và Quantitative, từ 260–340. Bạn không bị trừ điểm khi trả lời sai, nên việc đoán có chọn lọc luôn tốt hơn bỏ trống. Điểm thô được chuyển đổi thành điểm theo thang để đảm bảo sự công bằng giữa các lần thi.
Kế hoạch ôn luyện hiệu quả bắt đầu bằng một bài kiểm tra đầu vào để xác định điểm xuất phát và đặt mục tiêu cụ thể, chẳng hạn 320 điểm. Hãy chia thời gian 4–8 tuần, xen kẽ Verbal và Quantitative, luyện đề theo phần và dành thời gian xem lại lỗi sai. Khi làm bài, hãy quản lý thời gian và giữ bình tĩnh ở những câu khó.
Mẹo luyện tập Cấu trúc kỳ thi GRE và chiến lược điểm: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: Nếu mục tiêu của bạn là 320 điểm, hãy chia thành 155 điểm Verbal và 165 điểm Quantitative, vì nhiều thí sinh dễ cải thiện điểm định lượng hơn trong thời gian ngắn. Với mỗi tuần ôn, dành hai buổi cho Verbal, hai buổi cho Quantitative và một buổi làm bài kiểm tra theo thời gian thực.
Sau mỗi bài kiểm tra, hãy ghi lại các lỗi theo dạng câu hỏi, ví dụ đọc hiểu hoặc so sánh định lượng, rồi ưu tiên ôn dạng chiếm nhiều lỗi nhất. Cách này biến điểm tổng thành kế hoạch hành động rõ ràng thay vì chỉ một con số mơ hồ.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 2 Từ vựng GRE và bài hoàn thành văn bản
GRE không kiểm tra từ vựng theo kiểu thuộc lòng đơn thuần mà đặt từ vào ngữ cảnh của một câu hoặc đoạn văn học thuật. Bạn cần hiểu nghĩa của từ, sắc thái của từ và cách từ ấy liên kết với các ý xung quanh. Vì vậy, chiến lược tốt nhất là học từ qua ví dụ thực tế thay vì chỉ nhìn danh sách.
Các từ nối như however, although, therefore hay in contrast là manh mối quan trọng để đoán nghĩa của từ còn thiếu. Nếu câu dùng although thì ý sau thường trái ngược ý trước; nếu câu dùng therefore thì ý sau là kết quả logic. Hãy xác định các từ nối trước khi nhìn đáp án để biết câu cần nghĩa tích cực hay tiêu cực.
Dạng hoàn thành văn bản (text completion) đưa ra một đoạn văn ngắn có một đến ba chỗ trống, mỗi chỗ chọn một đáp án. Đừng điền từng chỗ một cách riêng lẻ; hãy đọc trọn đoạn để nắm ý chính và mối quan hệ giữa các câu. Dự đoán từ phù hợp trước, sau đó mới so sánh với các lựa chọn.
Dạng câu tương đương (sentence equivalence) có một câu với một chỗ trống và sáu lựa chọn; bạn phải chọn hai đáp án để tạo thành hai câu có nghĩa gần giống nhau. Cả hai đáp án đều đúng hoặc cả hai đều sai, nên không có chuyện chọn một trong hai. Đáp án đúng thường là cặp từ gần nghĩa, nhưng cũng phải hợp logic của câu.
Quy trình làm bài hiệu quả gồm bốn bước: đọc kỹ câu và tìm manh mối, dự đoán từ cần điền, loại bỏ đáp án lệch nghĩa hoặc lệch giọng văn, rồi đọc lại cả câu để kiểm tra. Với câu tương đương, hãy tìm cặp từ đồng nghĩa và loại các lựa chọn chỉ đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa. Tránh chọn từ vì nghe quen thuộc mà không kiểm tra ngữ cảnh.
Để mở rộng vốn từ, hãy học gốc từ và tiền tố phổ biến, nhóm từ cùng họ như predict, prediction, predictable, và ôn lại bằng hệ thống lặp lại ngắt quãng. Ưu tiên những từ xuất hiện thường xuyên trong văn bản học thuật và luyện với câu hỏi theo phong cách ETS. Việc đọc thêm bài báo khoa học hoặc tạp chí học thuật cũng giúp từ vựng bám vào ngữ cảnh thực.
Mẹo luyện tập Từ vựng GRE và bài hoàn thành văn bản: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: Câu hỏi hoàn thành văn bản có câu Despite the team's apparent unity, the manager's comments revealed a deep ___ among the members. Từ despite và apparent unity cho thấy ý trái ngược, nên từ cần điền phải mang nghĩa chia rẽ, ví dụ dissension, chứ không phải consensus.
Với dạng câu tương đương, hãy chọn hai đáp án gần nghĩa như dispute và contention nếu câu nói về xung đột giữa các thành viên. Sau khi điền, hãy đọc lại hai câu hoàn chỉnh và tự hỏi chúng có truyền đạt cùng một ý chính hay không.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 3 Chiến lược đọc hiểu GRE hiệu quả
Bài đọc hiểu của GRE gồm các đoạn văn về nhân văn, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên, với độ dài khác nhau từ một đoạn ngắn đến đoạn dài hơn. Mỗi đoạn thường đi kèm vài câu hỏi kiểm tra ý chính, suy luận, chi tiết và từ vựng trong ngữ cảnh. Nắm được cấu trúc của đoạn giúp bạn tìm đáp án nhanh hơn.
Câu hỏi ý chính yêu cầu xác định luận điểm trung tâm của tác giả, không phải một chi tiết minh họa. Đáp án đúng thường bao quát toàn đoạn và phản ánh thái độ của tác giả; đáp án sai thường quá rộng, quá hẹp hoặc chỉ nhắc một ví dụ. Hãy đọc câu đầu và câu cuối của từng đoạn để nắm mạch lập luận trước khi chọn.
Câu hỏi suy luận không yêu cầu bạn đoán ngoài đoạn văn mà yêu cầu tìm kết luận chắc chắn được suy ra từ thông tin đã cho. Loại bỏ đáp án dùng từ cực đoan như always hoặc never nếu đoạn văn không nói vậy. Nếu bạn phải dựa vào kiến thức bên ngoài để chọn, đáp án đó thường sai.
Câu hỏi chi tiết kiểm tra khả năng tìm và hiểu thông tin cụ thể trong đoạn. Hãy xác định từ khóa trong câu hỏi, quay lại đoạn tìm chỗ tương ứng rồi diễn đạt lại bằng lời của bạn. Đáp án sai thường lặp lại đúng từ ngữ của đoạn nhưng đổi nghĩa, hoặc thêm hạn định như only mà đoạn không có.
Câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh hỏi nghĩa của một từ như nó được dùng trong đoạn, không phải nghĩa phổ biến nhất của từ đó. Hãy đọc câu chứa từ, nhìn câu trước và câu sau để xác định sắc thái, rồi thay từng đáp án vào chỗ từ gốc để kiểm tra. Đáp án đúng phải giữ nguyên nghĩa và cấu trúc ngữ pháp của câu.
Chiến lược tổng thể là đọc chủ động: xác định chủ đề, mục đích và thái độ của tác giả trước, ghi chú nhanh cấu trúc từng đoạn, rồi mới trả lời câu hỏi và luôn quay lại đoạn để kiểm tra bằng chứng. Hãy dùng phương pháp loại trừ để tăng cơ hội đúng khi không chắc chắn. Trong phòng thi, đừng dành quá nhiều thời gian cho một đoạn; nếu bí, hãy đánh dấu và quay lại sau.
Mẹo luyện tập Chiến lược đọc hiểu GRE hiệu quả: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: Đoạn văn nói rằng Researchers found that sleep duration affects memory consolidation, yet many students treat sleep as optional. Câu hỏi ý chính có thể hỏi thái độ của tác giả; đáp án hợp lý là tác giả coi giấc ngủ là yếu tố quan trọng bị xem nhẹ, không phải kết luận rằng mọi sinh viên đều thiếu ngủ.
Với câu hỏi suy luận, hãy tìm đáp án được hỗ trợ trực tiếp, ví dụ nếu giấc ngủ ảnh hưởng đến củng cố trí nhớ, thay đổi thói quen ngủ có thể thay đổi kết quả học tập. Một đáp án nói ngủ nhiều hơn luôn cải thiện điểm số sẽ sai vì dùng từ always quá tuyệt đối.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 4 Đại số và số học trong định lượng GRE
Phần Quantitative Reasoning của GRE kiểm tra toán nền tảng ở bậc trung học, không phải toán cao cấp. Câu hỏi có bốn dạng chính: trắc nghiệm một đáp án, trắc nghiệm nhiều đáp án, nhập số và so sánh định lượng. Nắm vững các dạng này giúp bạn phân bổ thời gian và tránh hiểu sai yêu cầu.
Nền tảng số học gồm số nguyên, phân số, số thập phân, phần trăm, lũy thừa, tỉ lệ và tính chất của số. Hãy chắc chắn bạn biết thứ tự phép tính, cách quy đồng mẫu số và cách đổi giữa phân số, số thập phân và phần trăm. Nhiều bài GRE kiểm tra những phép tính này trong các bài toán có lời văn ngắn.
Phần đại số yêu cầu giải phương trình và bất phương trình, làm việc với hàm số và chuyển bài toán lời thành biểu thức đại số. Kỹ năng quan trọng nhất là đặt biến cho đại lượng chưa biết và viết đúng mối quan hệ, ví dụ giá sau giảm 20% thành 0.8p. Luyện tập các phương trình một ẩn để phản xạ nhanh trong phòng thi.
Với dạng giải bài toán (problem solving), hãy đọc kỹ đề, xác định đại lượng cần tìm, đặt biến và giải từng bước. Sau khi có đáp án, hãy thử lại bằng cách thay số vào đề và kiểm tra đơn vị cũng như mức độ hợp lý. Những sai lầm phổ biến đến từ việc đọc nhầm từ như increased by và increased to.
Dạng nhập số (numeric entry) không đưa ra lựa chọn; bạn phải gõ giá trị chính xác hoặc một phân số tối giản vào ô trả lời. Vì không có đáp án để loại trừ, hãy ước lượng trước để phát hiện lỗi lớn, tính cẩn thận rồi kiểm tra lại. Nếu kết quả là số thập phân dài, hãy xem yêu cầu có giới hạn số chữ số hay không.
Dạng nhiều đáp án có thể yêu cầu chọn một, hai hoặc ba lựa chọn đúng, và đề bài thường ghi rõ select one or more. Đừng dừng lại sau khi tìm được một đáp án đúng; hãy kiểm tra từng lựa chọn còn lại. Nếu bạn không chắc, hãy thử từng giá trị hoặc điều kiện để xác định chính xác.
Mẹo luyện tập Đại số và số học trong định lượng GRE: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: Một chiếc áo khoác có giá $120 sau khi giảm 20%. Gọi giá gốc là p, ta có 0.8p = 120, nên p = 150. Nếu đây là câu hỏi nhập số, bạn gõ 150; nếu là trắc nghiệm, hãy kiểm tra các đáp án xem có bẫy 96 hay không, vì 120 × 0.8 = 96 chỉ là giá sau khi giảm thêm một lần.
Với câu hỏi nhiều đáp án, hãy thay từng lựa chọn vào điều kiện của đề. Ví dụ, nếu hỏi số nào vừa chia hết cho 3 vừa là số chẵn, hãy kiểm tra từng số và chọn tất cả số thỏa mãn, kể cả khi có nhiều hơn một đáp án đúng.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 5 Diễn giải dữ liệu và hình học trong GRE
Các câu hỏi diễn giải dữ liệu của GRE dựa trên bảng số liệu, biểu đồ cột, biểu đồ đường, biểu đồ tròn hoặc biểu đồ phân tán. Trước khi tính toán, hãy đọc tiêu đề, nhãn trục, đơn vị và chú thích để hiểu chính xác dữ liệu biểu thị điều gì. Một lỗi phổ biến là đọc nhầm đơn vị như nghìn thay vì triệu.
Khi làm bài dữ liệu, hãy ước lượng nhanh trước khi tính chính xác, vì nhiều câu hỏi chỉ cần đáp án gần đúng. Chú ý từ approximately cho phép làm tròn, còn từ exactly yêu cầu tính chính xác. Phân biệt rõ phần trăm so với giá trị tuyệt đối và luôn kiểm tra dữ liệu thuộc đúng hàng hoặc cột của câu hỏi.
Phần hình học kiểm tra đường thẳng, góc, tam giác, hình tròn, tứ giác và mặt phẳng tọa độ. Bạn cần nhớ các công thức như diện tích tam giác 1/2 × đáy × chiều cao, chu vi hình tròn 2πr và diện tích hình tròn πr². Quan trọng nhất, hình vẽ GRE không nhất thiết vẽ đúng tỉ lệ, nên đừng đoán độ dài hoặc góc bằng mắt.
Dạng so sánh định lượng (quantitative comparison) đưa ra hai đại lượng A và B; bạn chọn A lớn hơn, B lớn hơn, hai đại lượng bằng nhau, hoặc không đủ thông tin để kết luận. Đừng tính ngay lập tức; hãy thử các giá trị khác nhau, gồm số âm, số 0 và số nhỏ hơn 1, để xem quan hệ có thay đổi không. Nếu quan hệ thay đổi, đáp án là không đủ thông tin.
Nhiều câu hỏi kết hợp dữ liệu và hình học, ví dụ đọc giá trị từ biểu đồ rồi dùng nó để tính diện tích hoặc tỉ lệ. Hãy chia bài toán thành các bước nhỏ, ghi lại số liệu quan trọng và kiểm tra từng bước trước khi chuyển sang bước tiếp theo. Cách trình bày gọn gàng giúp bạn phát hiện lỗi tính toán dễ hơn.
Vào ngày thi, hãy quản lý thời gian theo nhịp: đừng dành quá lâu cho một câu, hãy đoán có chọn lọc vì không bị trừ điểm, và đánh dấu câu khó để quay lại sau. Dùng máy tính trên màn hình cho phép tính dài nhưng đừng lạm dụng khi có thể nhẩm. Giữ bình tĩnh và dành vài phút cuối để kiểm tra lại các câu đã điền.
Mẹo luyện tập Diễn giải dữ liệu và hình học trong GRE: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: Một biểu đồ tròn cho thấy trong 200 sinh viên, 25% chọn môn Lịch sử. Số sinh viên chọn Lịch sử là 200 × 0.25 = 50. Với câu hỏi yêu cầu tỉ lệ giữa nhóm Lịch sử và nhóm còn lại, hãy tính 50 : 150 = 1 : 3 thay vì dừng lại ở con số 50.
Với câu hỏi so sánh định lượng, hãy thử hai trường hợp: nếu biến x = 2 thì x² = 4, nếu x = 0.5 thì x² = 0.25. Vì quan hệ giữa x và x² thay đổi tùy giá trị, câu trả lời đúng là không đủ thông tin, trừ khi đề bài giới hạn phạm vi của x.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.