Khóa học Nền tảng Đọc Học Thuật IELTS
Khóa học trung cấp có cấu trúc về Đọc Học Thuật IELTS: đọc lướt, đọc quét, từ vựng, cấu trúc đoạn văn và chiến lược làm bài.
Bạn sẽ học được
- Đọc lướt nhanh để nắm nghĩa tổng thể
- Đọc quét để tìm tên, ngày tháng và chi tiết quan trọng
- Dùng ngữ cảnh để hiểu từ vựng lạ
- Nhận ra ý chính và cấu trúc đoạn văn
- Áp dụng chiến lược đọc IELTS tiết kiệm thời gian
Trước khi bắt đầu
- Khả năng đọc tiếng Anh trình độ trung cấp
- Quen thuộc với các dạng câu hỏi Đọc Học Thuật IELTS
- Đồng hồ bấm giờ hữu ích khi luyện tập
Bài học 1 Chiến lược đọc lướt và đọc quét
Đọc lướt (skimming) là đọc nhanh để nắm chủ đề, cấu trúc và mục đích chung của bài đọc. Đọc quét (scanning) là tìm một thông tin cụ thể như tên, ngày tháng, con số hoặc thuật ngữ chuyên môn. Biết khi nào dùng kỹ năng nào giúp tiết kiệm thời gian và tránh lỗi phổ biến nhất trong bài Đọc IELTS: đọc từng từ với cùng một tốc độ.
Trước khi làm một cụm câu hỏi, hãy đọc lướt theo các bước sau:
- Đọc tiêu đề, các đề mục và tiêu đề phụ để dự đoán chủ đề và cách tổ chức bài đọc.
- Đọc câu đầu mỗi đoạn, sau đó đọc đoạn cuối để hình dung sơ đồ các ý chính.
- Khoanh tròn các thuật ngữ chính lặp lại để biết phần nào hữu ích về sau.
Dùng kỹ năng đọc quét sau khi đọc câu hỏi:
- Chọn từ khóa mạnh: số, năm, tên viết hoa và thuật ngữ kỹ thuật hiếm gặp.
- Di chuyển mắt nhanh theo khối hoặc dòng thay vì đọc từng từ.
- Khi tìm thấy điểm trùng, hãy đọc cả câu xung quanh để xác nhận nghĩa khớp với câu hỏi.
Lỗi thường gặp là đọc quét những từ thông thường như study hoặc people, vốn xuất hiện nhiều lần, hoặc dừng lại ở từ khóa đầu tiên trong khi câu trả lời đúng có thể xuất hiện sau đó dưới dạng diễn đạt khác. Hãy luôn đọc đáp án trong ngữ cảnh, vì con số hoặc tên riêng có thể nằm trong câu mâu thuẫn với câu hỏi.
Ví dụ
Câu hỏi ví dụ: Nghiên cứu về chất lượng không khí đô thị bắt đầu vào năm nào?
Câu trong bài: Năm 1992, các nhà nghiên cứu tại Đại học Leeds bắt đầu một nghiên cứu dài hạn về chất lượng không khí đô thị ở miền bắc nước Anh.
Đáp án: 1992. Giải thích: Câu hỏi yêu cầu một năm, nên hãy quét tìm các số có bốn chữ số thay vì đọc lại bài. Từ khóa study nằm gần 1992, và cả câu xác nhận nghiên cứu bắt đầu năm đó. Đừng chọn Leeds hay England vì câu hỏi hỏi năm bắt đầu, không phải địa điểm.
Bài học 2 Từ vựng trong ngữ cảnh
Các bài đọc học thuật thường chứa từ chưa biết. Bạn không cần biết mọi từ; bạn chỉ cần khôi phục đủ nghĩa từ văn bản xung quanh. Kỹ năng này được kiểm tra trực tiếp trong các câu hỏi từ vựng, tóm tắt và nối thông tin, đồng thời hỗ trợ mọi dạng câu hỏi khác.
Hãy tìm các manh mối ngữ cảnh sau quanh từ lạ:
- Định nghĩa: các cụm như is, means hoặc refers to có thể định nghĩa trực tiếp từ đó.
- Ví dụ: các từ như such as, for example và including đưa ra trường hợp cụ thể cho thấy nhóm nghĩa của từ.
- So sánh: like, similarly và in the same way cho thấy từ này dùng chung nghĩa với những từ quen thuộc.
- Đối lập: but, however, unlike và whereas cho thấy từ này ngược nghĩa với một ý khác.
- Nguyên nhân - kết quả: therefore, as a result và because nối từ với hệ quả của nó.
- Dấu câu: dấu phẩy, gạch ngang, ngoặc đơn và dấu hai chấm thường giới thiệu định nghĩa hoặc cách diễn đạt lại.
Sau đó hãy kiểm tra dạng từ. Nếu chỗ trống đứng sau the hoặc một tính từ, hãy chọn danh từ; nếu đứng sau to, hãy chọn động từ nguyên thể. Hậu tố cho gợi ý: -tion và -ment là danh từ, -al và -ive là tính từ, -ly là trạng từ, còn -ize hoặc -en thường là động từ.
Lỗi thường gặp là chọn đáp án chỉ vì trông giống từ lạ, bỏ qua sự phù hợp ngữ pháp, và không đọc lại câu sau khi chọn. Sau khi chọn, hãy đặt từ vào câu và kiểm tra xem nó có hợp lý không.
Ví dụ
Câu hỏi ví dụ: Trong câu dưới đây, từ benevolent có nghĩa là gì?
Unlike his stern predecessor, the new director was benevolent and often granted staff extra leave.
Đáp án: tốt bụng (kind). Giải thích: Từ nối đối lập unlike cho thấy benevolent ngược nghĩa với stern (nghiêm khắc), và chi tiết thường cho nhân viên nghỉ thêm mô tả một người hào phóng, tốt bụng. Câu yêu cầu một tính từ, nên các dạng như kindness không phù hợp dù nghĩa có liên quan.
Bài học 3 Ý chính và cấu trúc đoạn văn
Hầu hết các đoạn văn học thuật đều theo một hình dạng dễ đoán: câu chủ đề nêu ý chính, các câu hỗ trợ phát triển ý đó bằng bằng chứng, ví dụ hoặc lời giải thích, và câu kết có thể tóm tắt hoặc nối với ý tiếp theo. Nếu nhận ra cấu trúc này, việc nối tiêu đề sẽ nhanh hơn nhiều.
Hãy học cách nhận diện các chức năng phổ biến của đoạn văn:
- Định nghĩa: giới thiệu một thuật ngữ và giải thích nó là gì.
- Nguyên nhân và kết quả: giải thích tại sao điều gì đó xảy ra và kết quả ra sao.
- So sánh hoặc đối lập: bàn về điểm giống hoặc khác giữa hai sự vật.
- Vấn đề và giải pháp: trình bày khó khăn và mô tả những nỗ lực giải quyết.
- Quy trình hoặc trình tự thời gian: mô tả các giai đoạn theo thứ tự thời gian.
- Bằng chứng: hỗ trợ một nhận định bằng dữ liệu, nghiên cứu hoặc ví dụ.
Với dạng nối tiêu đề, hãy áp dụng trình tự này:
- Đọc cả đoạn và đánh dấu câu chủ đề, thường là câu đầu tiên.
- Gạch chân các từ khóa lặp lại và đại từ như it, they hoặc this quy chiếu về chủ ngữ.
- Diễn đạt lại ý chính bằng lời của bạn trước khi nhìn các tiêu đề.
- So sánh cách diễn đạt của bạn với các lựa chọn; loại bỏ tiêu đề chỉ mô tả một chi tiết hỗ trợ.
Lỗi phổ biến nhất là chọn tiêu đề vì một từ trong đoạn xuất hiện ở đó, chọn phương án quá rộng, và coi một ví dụ nổi bật là ý chính. Một tiêu đề tốt phải đúng cho cả đoạn, không chỉ một câu.
Ví dụ
Bài tập ví dụ: Chọn tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này.
Rạn san hô đang bị đe dọa bởi nhiệt độ nước tăng. Năm 2016, một đợt nắng nóng kéo dài đã làm tẩy trắng nhiều khu vực lớn của Rạn san hô Great Barrier. Dù một số quần thể phục hồi, nhiều quần thể khác đã chết. Các nhà khoa học hiện theo dõi dữ liệu nhiệt độ để dự đoán các đợt tẩy trắng trong tương lai.
Tiêu đề: (i) San hô sinh sản như thế nào; (ii) Theo dõi một mối đe dọa đối với rạn san hô; (iii) Nguyên nhân phục hồi của san hô; (iv) Lịch sử du lịch rạn san hô.
Đáp án: (ii). Giải thích: Câu chủ đề thông báo một mối đe dọa, các câu hỗ trợ đưa ra ví dụ rồi mô tả việc theo dõi. Phương án (iii) quá hẹp vì sự phục hồi chỉ xuất hiện như một chi tiết nhỏ, còn (i) và (iv) hoàn toàn không được đoạn văn hỗ trợ.
Bài học 4 Đúng / Sai / Không đề cập và nối thông tin
Đúng nghĩa là câu khẳng định khớp với bài đọc về mặt ý nghĩa. Sai nghĩa là câu khẳng định mâu thuẫn trực tiếp với bài đọc. Không đề cập nghĩa là bài đọc hoàn toàn không nhắc đến thông tin đó, dù câu khẳng định có thể đúng về mặt logic. Điều mấu chốt là so sánh ý nghĩa, không phải từ ngữ.
Dùng phương pháp ba bước sau:
- Đọc câu khẳng định và gạch chân các từ mang nội dung như tên, số, số lượng và từ hạn định như all, most, some hoặc never.
- Dùng đọc quét để tìm đoạn liên quan, sau đó đọc kỹ đoạn đó.
- Quyết định: bài đọc nói điều giống hệt, nói điều ngược lại, hay không nói gì về vấn đề đó?
Sự khác biệt giữa Sai và Không đề cập gây mất điểm nhiều nhất:
- Chọn Sai chỉ khi bài đọc mâu thuẫn rõ ràng với câu khẳng định, ví dụ bằng các từ fewer, none hoặc not.
- Chọn Không đề cập khi bài đọc đưa thông tin một phần hoặc khác biệt, hoặc khi câu khẳng định có vẻ hợp lý nhưng đơn giản là không được bàn đến.
Đừng dùng kiến thức bên ngoài. Dù bạn biết một sự thật đúng trong đời thực, đáp án chỉ phụ thuộc vào bài đọc. Các từ hạn định rất quan trọng: nếu bài đọc nói most cities và câu khẳng định nói all cities, đáp án thường là Sai vì câu khẳng định đã thay đổi ý nghĩa.
Với dạng nối thông tin, hãy coi đó là phát hiện diễn đạt lại. Xác định mỗi tên, đặc điểm hoặc phần kết đề cập đến điều gì, theo dõi các từ thay thế như it hoặc they, và dùng phương pháp loại trừ. Đọc mọi lựa chọn trước khi quyết định vì các lựa chọn sau có thể dùng chung từ khóa.
Ví dụ
Câu hỏi ví dụ: Bài đọc: Chính phủ tài trợ cho ba trường thí điểm ở khu vực phía bắc.
Câu khẳng định: Chính phủ tài trợ cho mọi trường học trong khu vực.
Đáp án: Không đề cập. Giải thích: Bài đọc nhắc đến ba trường thí điểm nhưng không bàn về mọi trường trong khu vực, nên câu khẳng định không được xác nhận cũng không bị phủ nhận. Nếu bài đọc nói chính phủ tài trợ mọi trường, đáp án là Đúng; nếu nói chỉ trường tư được tài trợ, đáp án là Sai.
Bài học 5 Quản lý thời gian Đọc IELTS
Bài Đọc Học Thuật IELTS gồm ba đoạn văn, 40 câu hỏi và 60 phút. Trung bình khoảng 20 phút cho mỗi đoạn, nhưng độ khó không đều nhau. Hãy lên kế hoạch dành ít thời gian hơn một chút cho hai đoạn đầu để dành thời gian cho đoạn khó nhất và phần rà soát cuối.
Lặp lại quy trình này cho từng đoạn:
- Dành một đến hai phút đọc lướt tiêu đề, đề mục và câu đầu mỗi đoạn để biết thông tin nằm ở đâu.
- Đọc từng cụm câu hỏi và đánh dấu từ khóa mạnh trước khi trả lời.
- Đọc quét từ khóa, đọc câu trả lời trong ngữ cảnh rồi tiếp tục mà không đọc lại toàn bộ bài.
- Nếu một câu mất hơn 60 đến 90 giây, hãy chọn phương án tốt nhất, đánh dấu vào đề và quay lại sau nếu còn thời gian.
Các cụm câu hỏi thường theo thứ tự của bài đọc, vì vậy hãy dùng thứ tự đó để định vị. Đừng nhảy ngẫu nhiên giữa các phần vì sẽ làm thời gian tìm kiếm tăng gấp đôi.
Các quy tắc thời gian khác cũng quan trọng không kém:
- Đừng bao giờ bỏ trống đáp án; đoán không bị trừ điểm.
- Chuyển đáp án cẩn thận và kiểm tra số thứ tự, vì lệch dòng có thể khiến bạn mất nhiều điểm.
- Dành năm phút cuối để kiểm tra các câu bỏ qua và lỗi rõ ràng.
Lỗi phổ biến nhất là cầu toàn: đọc lại toàn bộ bài trước khi trả lời hoặc dành năm phút cho một câu khó. Trong luyện tập tính giờ, hãy dừng đúng phút 60 mỗi lần kể cả khi chưa làm xong, để tốc độ trở thành thói quen tự động.
Ví dụ
Tình huống ví dụ: Sau 40 phút, bạn đã làm xong Đoạn 1, gần xong Đoạn 2 và chưa chạm vào Đoạn 3. Bạn nên làm gì tiếp theo?
Lựa chọn: (a) tiếp tục làm Đoạn 2 cho đến khi mọi câu đều hoàn hảo; (b) chuyển sang Đoạn 3 và quay lại Đoạn 2 chỉ khi còn thời gian; (c) đọc lại Đoạn 1 để kiểm tra các câu trước; (d) dành thêm năm phút cho câu khó hiện tại.
Đáp án tốt nhất: (b). Giải thích: Đoạn 3 có những điểm dễ mà bạn chưa làm, và các cụm câu hỏi theo thứ tự bài đọc, nên bắt đầu ngay sẽ bảo toàn số điểm đó. Lựa chọn (c) lãng phí thời gian cho những câu khó sửa, còn (a) và (d) có thể khiến cả một đoạn bị bỏ trống.