Khóa học Từ vựng & Ngữ pháp JLPT N1

Khóa học JLPT N1 miễn phí gồm 5 bài về định dạng đề thi, từ vựng nâng cao, ngữ pháp, kanji, kỹ năng đọc và kế hoạch luyện tập tám tuần.

Cấp độ: JLPT N1 Độ khó: advanced 5 bài học 150 phút
Tiến độ khóa học 0 / 5
Quay lại khóa học

Bạn sẽ học được

  • Hiểu cấu trúc đề thi, cách tính điểm và quản lý thời gian JLPT N1.
  • Mở rộng từ vựng chính trị, kinh tế, luật, khoa học, văn hóa và xã hội.
  • Sử dụng ngữ pháp trang trọng như ざるをえない, ずにはいられない và に足る.
  • Đọc khoảng 2000 kanji và hiểu văn bản phức tạp.
  • Thực hiện kế hoạch tám tuần với đề thi thử và ôn tập giãn cách.

Trước khi bắt đầu

  • Đã hoàn thành nền tảng JLPT N2 và ngữ pháp nâng cao.
  • Biết khoảng 1000 kanji và cách đọc thông dụng.
  • Có thể dành 45 đến 90 phút học hầu hết các ngày.

Bài học 1 Định dạng kỳ thi JLPT N1 và chiến lược học

JLPT N1 là cấp độ cao nhất, đánh giá khả năng hiểu tiếng Nhật trong các ngữ cảnh rộng như tin tức, văn bản học thuật, kinh doanh và văn học. Bài thi gồm hai phần chính: 言語知識・読解 (kiến thức ngôn ngữ và đọc hiểu) và 聴解 (nghe). Phần kiến thức ngôn ngữ gồm từ vựng, ngữ pháp và kanji nâng cao; phần đọc gồm các bài dài với lập luận trừu tượng và ý hàm ẩn.

Để đỗ, bạn cần điểm cân bằng ở tất cả các phần. Làm từ vựng và ngữ pháp trước, sau đó đọc sâu. Nghe tin tức, bài giảng và phỏng vấn mỗi ngày.

  • Lập lịch tuần có ngày ôn tập.
  • Dùng đề thi cũ để nắm dạng câu hỏi và thời gian.
  • Ghi lại các cách diễn đạt khó và ôn trước bài thi thử.

Mẹo luyện tập Định dạng kỳ thi JLPT N1 và chiến lược học: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Một dạng câu hỏi phổ biến yêu cầu chọn cách đọc hoặc nghĩa đúng. Trong この法案は国会で可決された。 ("Dự luật này đã được Quốc hội thông qua."), 可決 đọc là かけつ国会 đọc là こっかい.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 2 Từ vựng cốt lõi JLPT N1

Từ vựng N1 gồm các chủ đề trừu tượng nâng cao: chính trị (政策, 国会), kinh tế (投資, 株価), luật (判決, 証拠), khoa học (仮説, 検証), văn hóa (伝統, 芸術) và vấn đề xã hội (少子高齢化, 地球温暖化).

Học nhóm từ và phụ tố trang trọng. Tiền tố thêm nghĩa phủ định; các hậu tố như 〜性, 〜化〜的 tạo danh từ và tính từ trừu tượng. Ôn từ trong ngữ cảnh, kể cả tin tức và bài bình luận.

  • Nhóm theo chủ đề và ôn sau một, ba, bảy và mười bốn ngày.
  • Viết một câu ví dụ cho mỗi từ mới.
  • Học từ ghép kanji có cùng gốc.

Mẹo luyện tập Từ vựng cốt lõi JLPT N1: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Xây nhóm từ từ một gốc quen thuộc. Từ 破る bạn có 破棄 (hủy bỏ) và 破壊 (phá hủy). Ví dụ: 契約を破棄する決定は、会社の将来に影響を与えた。 "Quyết định hủy hợp đồng đã ảnh hưởng đến tương lai công ty."

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 3 Ngữ pháp thiết yếu JLPT N1

Ngữ pháp N1 thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và lời nói phức tạp. 〜ざるをえない nghĩa là không còn lựa chọn; 〜ずにはいられない nghĩa là không thể kìm lòng; 〜までもない nghĩa là không cần; 〜べく chỉ mục đích; và 〜に足る nghĩa là xứng đáng.

Các mẫu quan trọng khác: 〜をものともせず (không nao núng), 〜をよそに (bỏ mặc), 〜を皮切りに (bắt đầu từ), 〜と同時に (đồng thời), 〜以上は (đã quyết thì), và 〜たまもの (kết quả của).

  • Học mỗi mẫu với một câu rõ ràng.
  • So sánh các mẫu tương tự.
  • Dùng trong viết và nói của bạn.

Mẹo luyện tập Ngữ pháp thiết yếu JLPT N1: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Hãy chú ý sự khác biệt về sắc thái. 笑わずにはいられなかった。 nghĩa là "Tôi không thể kìm được tiếng cười." Ngược lại, 説明するまでもない。 nghĩa là "Không cần giải thích."

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 4 Kanji và kỹ năng đọc JLPT N1

N1 yêu cầu khoảng 2000 kanji và khả năng đọc từ ghép nâng cao cùng âm đọc hiếm. Nắm vững cả âm onâm kun, đồng thời chú ý sự thay đổi của cùng một chữ trong từ ghép. Ví dụ, xuất hiện trong 破棄 (hủy bỏ) và 破れる (vỡ).

Với bài dài, hãy xác định cấu trúc tổng thể trước, sau đó tìm luận điểm chính, bằng chứng và thái độ tác giả. Các từ tương phản như しかし, 一方むしろ thường đánh dấu ý chính.

  • Đọc báo, xã luận và tản văn 20 phút mỗi ngày.
  • Giữ sổ kanji ghi âm đọc, từ ghép và câu ví dụ.
  • Luyện đọc lướt tìm cấu trúc trước khi đọc chi tiết.

Mẹo luyện tập Kanji và kỹ năng đọc JLPT N1: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Kết nối cách đọc qua từ ghép. đọc là trong 破棄 nhưng là やぶ trong 破れる. Ví dụ: 古い建物の撤去が決まった。 "Việc phá dỡ tòa nhà cũ đã được quyết định."

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 5 Kế hoạch luyện tập tám tuần JLPT N1

Kế hoạch tám tuần tạo tiến bộ ổn định. Tuần 1-2: từ vựng, ngữ pháp và kanji nâng cao; Tuần 3-4: đọc và nghe tính giờ; Tuần 5-6: phân tích đoạn khó và lỗi sai; Tuần 7-8: đề thi thử đầy đủ.

Dùng ôn tập giãn cách: ôn lại sau một ngày, ba ngày, một tuần và hai tuần. Giữ sổ lỗi sai với đáp án đúng, nguyên nhân sai và một câu ví dụ.

  • Học 45-90 phút hầu hết các ngày.
  • Mô phỏng kỳ thi thật trong hai tuần cuối.
  • Sau kế hoạch, tiếp tục thi thử hằng tháng.

Mẹo luyện tập Kế hoạch luyện tập tám tuần JLPT N1: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Làm việc ôn tập đo lường được. Trong sổ ghi chép, viết 復習:毎日45分、読解と聴解を中心に練習します。 Nghĩa là "Ôn tập: tôi luyện đọc và nghe 45 phút mỗi ngày." Liên kết mỗi mục với câu gây ra lỗi.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.