Khóa học Từ vựng & Ngữ pháp JLPT N2
Khóa học JLPT N2 miễn phí gồm 5 bài về định dạng đề thi, từ vựng, ngữ pháp, kanji, kỹ năng đọc và kế hoạch luyện tập sáu tuần, kèm câu ví dụ cho tự học.
Bạn sẽ học được
- Hiểu cấu trúc đề thi, cách tính điểm và quản lý thời gian JLPT N2.
- Mở rộng từ vựng xã hội, kinh tế, kinh doanh, sức khỏe, khoa học và văn hóa.
- Sử dụng ngữ pháp nâng cao như わけにはいかない, ざるをえない và に違いない.
- Đọc khoảng 1000 kanji và hiểu tin tức cũng như bài bình luận dài hơn.
- Thực hiện kế hoạch sáu tuần với đề thi thử và ôn tập giãn cách.
Trước khi bắt đầu
- Đã hoàn thành nền tảng JLPT N3 và ngữ pháp trung cấp.
- Biết khoảng 600 kanji và cách đọc cơ bản.
- Có thể dành 30 đến 60 phút học hầu hết các ngày.
Bài học 1 Định dạng kỳ thi JLPT N2 và chiến lược học
Kỳ thi JLPT N2 đánh giá khả năng hiểu tiếng Nhật trong đời sống hằng ngày và các ngữ cảnh rộng hơn như tin tức, kinh doanh và học thuật. Bài thi gồm hai phần chính: 言語知識・読解 (kiến thức ngôn ngữ và đọc hiểu) và 聴解 (nghe). Phần kiến thức ngôn ngữ gồm từ vựng, ngữ pháp và kanji, còn phần đọc đòi hỏi hiểu ý chính, chi tiết và ý hàm ẩn.
Để đỗ, bạn cần điểm cân bằng ở tất cả các phần. Luyện quản lý thời gian: làm nhanh từ vựng và ngữ pháp, sau đó dành nhiều thời gian hơn cho bài đọc dài. Nghe tin tức và podcast mỗi ngày để quen với tốc độ tự nhiên.
- Học theo lịch tuần có ngày ôn tập.
- Dùng đề thi cũ để nắm dạng câu hỏi và thời gian.
- Ghi lại điểm yếu và ôn trước bài thi thử.
Mẹo luyện tập Định dạng kỳ thi JLPT N2 và chiến lược học: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Một dạng câu hỏi phổ biến yêu cầu chọn cách đọc hoặc nghĩa đúng. Trong この制度は法律で定められている。 ("Hệ thống này được quy định bởi pháp luật."), 制度 đọc là せいど và 法律 đọc là ほうりつ.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 2 Từ vựng cốt lõi JLPT N2
Từ vựng N2 gồm các chủ đề trừu tượng và cuộc sống người lớn: xã hội (社会問題, 政策), kinh tế (需要, 供給), kinh doanh (契約, 出張), sức khỏe (診断, 治療), khoa học công nghệ (研究, 発展) và văn hóa (伝統, 習慣).
Học nhóm từ và phụ tố. Tiền tố 不 thêm nghĩa phủ định (可能 → 不可能), còn 〜的 tạo tính từ (経済 → 経済的). Ôn từ trong câu, không học danh sách rời rạc.
- Nhóm từ theo chủ đề và ôn lại sau một ngày, ba ngày và một tuần.
- Viết một câu ví dụ cho mỗi từ mới.
- Chú ý các từ ghép kanji có cùng gốc.
Mẹo luyện tập Từ vựng cốt lõi JLPT N2: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Xây nhóm từ từ một gốc quen thuộc. Từ 働く bạn có 働き (công việc, chức năng) và 労働 (lao động). Ví dụ: 新しい会社で働きながら、専門知識を身につけています。 Nghĩa là "Tôi đang tích lũy kiến thức chuyên môn khi làm việc tại công ty mới."
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 3 Ngữ pháp thiết yếu JLPT N2
Ngữ pháp N2 diễn đạt ý nghĩa tinh tế và quan hệ trang trọng. 〜わけにはいかない nghĩa là không thể làm vì kỳ vọng xã hội; 〜ざるをえない nghĩa là không còn lựa chọn nào ngoài việc làm; 〜かねない cảnh báo điều xấu có thể xảy ra.
Các mẫu quan trọng khác: 〜に限らず (không chỉ giới hạn ở), 〜を問わず (bất kể), 〜ばかりか (không chỉ), 〜一方で (trong khi), 〜を通して (thông qua), 〜つつある (đang diễn ra), 〜に違いない (chắc chắn là) và 〜恐れがある (có nguy cơ).
- Học mỗi mẫu với một câu ví dụ rõ ràng.
- So sánh các mẫu tương tự để tránh nhầm lẫn.
- Dùng ngữ pháp trong viết và nói của bạn.
Mẹo luyện tập Ngữ pháp thiết yếu JLPT N2: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Hãy chú ý sự khác biệt giữa hai dạng tương tự. 約束があるので、帰らないわけにはいかない。 "Tôi không thể về vì có hẹn." 今日中に終わらせざるをえない。 "Tôi không còn cách nào khác ngoài hoàn thành hôm nay."
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 4 Kanji và kỹ năng đọc JLPT N2
N2 yêu cầu khoảng 1000 kanji. Nắm vững cả âm on và âm kun, đồng thời học cách kanji kết hợp thành từ ghép. Ví dụ, 増 xuất hiện trong 増加 (tăng) và 増える (tăng lên).
Khi đọc, hãy lướt cấu trúc tổng thể trước, sau đó tìm luận điểm chính và chi tiết hỗ trợ. Chú ý các từ tương phản như しかし, 一方 và 一方で vì ý chính thường xuất hiện sau chúng.
- Đọc tin tức và bài bình luận 15 phút mỗi ngày.
- Giữ sổ kanji ghi âm đọc, từ ghép và câu ví dụ.
- Luyện đọc lướt để tìm ý chính trước khi đọc chi tiết.
Mẹo luyện tập Kanji và kỹ năng đọc JLPT N2: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Kết nối cách đọc qua từ ghép. 新 đọc là あたらしい trong 新しい nhưng là しん trong 新学期 (học kỳ mới). Ví dụ: 新学期に新しい辞書を買いました。 "Tôi đã mua một quyển từ điển mới cho học kỳ mới."
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 5 Kế hoạch luyện tập sáu tuần JLPT N2
Kế hoạch sáu tuần tạo tiến bộ ổn định. Tuần 1-2 tập trung nền tảng từ vựng, ngữ pháp và kanji; Tuần 3-4 thêm luyện đọc và nghe tính giờ; Tuần 5-6 dùng đề thi thử đầy đủ và ôn lỗi sai.
Dùng ôn tập giãn cách: ôn lại tài liệu sau một ngày, ba ngày, một tuần và hai tuần. Giữ sổ lỗi sai gồm đáp án đúng, nguyên nhân sai và một câu ví dụ. Làm một đề thi thử đầy đủ mỗi tuần và xem lại từng câu sai.
- Học 30-60 phút hầu hết các ngày.
- Mô phỏng điều kiện thi thật trong hai tuần cuối.
- Sau kế hoạch, tiếp tục chuẩn bị N1 và thi thử hằng tháng.
Mẹo luyện tập Kế hoạch luyện tập sáu tuần JLPT N2: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Làm việc ôn tập đo lường được. Trong sổ lỗi sai, viết 復習:毎日30分、単語と文法を確認します。 Nghĩa là "Ôn tập: tôi kiểm tra từ vựng và ngữ pháp 30 phút mỗi ngày." Liên kết mỗi mục với câu thi thử gây ra lỗi.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.