Khóa học Từ vựng & Ngữ pháp JLPT N3
Khóa học có cấu trúc gồm 5 bài về định dạng đề thi JLPT N3, từ vựng, ngữ pháp, kanji và kỹ năng đọc, cùng kế hoạch luyện tập bốn tuần với câu hỏi luyện tập được liên kết.
Bạn sẽ học được
- Hiểu cấu trúc đề thi và cách tính điểm JLPT N3.
- Mở rộng từ vựng xã hội, công việc và khái niệm trừu tượng.
- Sử dụng các mẫu ngữ pháp trung cấp N3 quan trọng.
- Nhận biết cách đọc kanji và đọc hiểu đoạn văn dài hơn.
- Xây dựng kế hoạch ôn tập bốn tuần và luyện đề thi thử.
Trước khi bắt đầu
- Đã hoàn thành các kiến thức cơ bản JLPT N4.
- Biết khoảng 300 kanji cơ bản và các mẫu ngữ pháp N4.
- Dành khoảng 90 phút học và luyện tập thường xuyên.
Bài học 1 Định dạng kỳ thi JLPT N3 và chiến lược học
JLPT N3 là cấp độ trung cấp của kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Đề thi bao gồm 言語知識(げんごちしき) kiến thức ngôn ngữ, 読解(どっかい) đọc hiểu và 聴解(ちょうかい) nghe hiểu. Bài đọc dài hơn N4 và yêu cầu hiểu ý chính, chi tiết cũng như thái độ của người viết.
Kỳ thi gồm hai phần chính: Kiến thức ngôn ngữ và Đọc hiểu khoảng 70 phút, Nghe hiểu khoảng 40 phút. Bạn cần đạt điểm tối thiểu ở cả tổng điểm và từng phần. Nếu một phần quá yếu, bạn sẽ không đậu dù tổng điểm cao.
- Học từ vựng và ngữ pháp N3 theo chủ đề xã hội, công việc và đời sống.
- Luyện đọc các đoạn văn 150-300 chữ mỗi ngày.
- Làm đề thi thử theo thời gian thật ít nhất hai lần trước ngày thi.
Mẹo: Trong phần đọc, hãy đọc câu hỏi trước, tìm từ khóa và chú ý các từ nối như しかし, 一方(いっぽう), つまり.
Mẹo luyện tập Định dạng kỳ thi JLPT N3 và chiến lược học: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: dành 60 phút mỗi ngày, 20 phút từ vựng, 20 phút ngữ pháp và 20 phút đọc. Cuối tuần làm một đề thi thử rồi phân tích lỗi sai theo từng phần.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 2 Từ vựng cốt lõi JLPT N3
Ở cấp N3, từ vựng mở rộng sang xã hội, kinh tế, sức khỏe, giáo dục và các khái niệm trừu tượng. Bạn nên học theo nhóm: 社会(しゃかい) xã hội, 経済(けいざい) kinh tế, 政治(せいじ) chính trị, 法律(ほうりつ) luật pháp, 医療(いりょう) y tế, 教育(きょういく) giáo dục.
Học các danh từ trừu tượng giúp đọc hiểu dễ hơn: 影響(えいきょう) ảnh hưởng, 関係(かんけい) quan hệ, 状態(じょうたい) trạng thái, 状況(じょうきょう) tình hình, 条件(じょうけん) điều kiện, 理由(りゆう) lý do, 目的(もくてき) mục đích, 結果(けっか) kết quả.
Chú ý tiền tố và hậu tố: 無(む) không có như 無料(むりょう) miễn phí, 不(ふ) phủ định như 不便(ふべん) bất tiện, 〜的(てき) mang tính như 経済的(けいざいてき) thuộc về kinh tế. Học từ gia đình: 生産(せいさん) sản xuất, 生産者(せいさんしゃ) nhà sản xuất, 生産性(せいさんせい) năng suất.
- Mỗi ngày học 20 từ mới theo chủ đề và viết một câu với mỗi từ.
- Ghi chú tiền tố, hậu tố và các từ cùng gốc.
- Ôn lại sau 1, 3 và 7 ngày.
Mẹo luyện tập Từ vựng cốt lõi JLPT N3: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: 新しい法律(ほうりつ)が社会(しゃかい)に影響(えいきょう)を与(あた)えました。 Luật mới đã gây ảnh hưởng đến xã hội. Học 法律, 社会, 影響 cùng một nhóm chủ đề sẽ dễ nhớ hơn.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 3 Ngữ pháp và mẫu câu quan trọng JLPT N3
Ngữ pháp N3 kết nối các mẫu câu phức tạp hơn. Nắm vững thể bị động 〜られる, thể sai khiến 〜させる và thể sai khiến bị động 〜させられる. Ví dụ 母(はは)に買(か)い物(もの)に行(い)かせられました。 Tôi bị mẹ bắt đi mua đồ.
Các mẫu câu diễn tả mức độ chắc chắn: 〜はず chắc là, 〜に違い(ちが)ない nhất định là, 〜わけがない không thể nào. Học cách phân biệt 〜そうだ trông có vẻ, 〜らしい có vẻ/dường như, 〜みたい giống như, và 〜そうだ nghe nói.
Học các mẫu thời gian và quá trình: 〜たとたん ngay khi, 〜うちに trong lúc, 〜最中(さいちゅう) đang giữa lúc, 〜一方(いっぽう) trong khi/mặt khác. Các mẫu 〜てしまう, 〜てある, 〜ておく, 〜てみる diễn tả sự hoàn tất, trạng thái chuẩn bị và thử làm.
- Mỗi ngày học hai mẫu câu và viết ba câu ví dụ.
- So sánh các cặp dễ nhầm như
〜ことになるvà〜ことにする. - Luyện chuyển câu chủ động sang bị động và sai khiến.
Mẹo luyện tập Ngữ pháp và mẫu câu quan trọng JLPT N3: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: 来月(らいげつ)大阪(おおさか)へ出張(しゅっちょう)することになりました。 Tôi được quyết định đi công tác Osaka tháng sau. 〜ことになる diễn tả quyết định từ bên ngoài.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 4 Kanji và kỹ năng đọc JLPT N3
JLPT N3 yêu cầu khoảng 600 chữ kanji. Học cách đọc おんよみ và くんよみ qua từ thật: 環境(かんきょう) môi trường, 影響(えいきょう) ảnh hưởng, 産業(さんぎょう) ngành công nghiệp, 情報(じょうほう) thông tin, 技術(ぎじゅつ) kỹ thuật.
Bài đọc N3 dài hơn và thường là thông báo, bài báo ngắn, thư từ hoặc văn bản giải thích. Đọc câu hỏi trước, xác định từ khóa, sau đó đọc lướt để tìm câu trả lời. Chú ý từ nối và từ thể hiện quan điểm như しかし, 一方(いっぽう), つまり, たとえば.
Học kanji theo nhóm bộ thủ và từ ghép: 環境, 社会, 経済 đều dùng chung ý niệm xã hội. Ghi chú từ mới kèm câu ví dụ và đọc thành tiếng để nhớ cách đọc.
- Mỗi ngày học 10-12 kanji với 2-3 từ ghép.
- Đọc một đoạn văn 200-300 chữ và tóm tắt ý chính.
- Luyện đọc có giới hạn thời gian để tăng tốc độ.
Mẹo luyện tập Kanji và kỹ năng đọc JLPT N3: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: 環境(かんきょう)を守(まも)るために、工場(こうじょう)は技術(ぎじゅつ)を改善(かいぜん)しました。 Để bảo vệ môi trường, nhà máy đã cải tiến kỹ thuật. Học kanji qua từ ghép giúp nhớ nhanh hơn.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 5 Kế hoạch luyện tập bốn tuần JLPT N3
Kế hoạch bốn tuần giúp bạn ôn N3 có hệ thống. Tuần 1 củng cố từ vựng và kanji, tuần 2 tập trung ngữ pháp, tuần 3 luyện đọc hiểu và nghe, tuần 4 làm đề thi thử toàn diện và sửa lỗi.
Mỗi ngày dành 60-90 phút: 25 phút từ vựng, 25 phút ngữ pháp hoặc kanji, 20 phút đọc hoặc nghe. Dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày để ghi nhớ lâu dài.
Giữ sổ lỗi sai ghi lại mẫu câu, kanji và từ vựng hay nhầm. Trước ngày thi, làm 2-3 đề thi thử với đồng hồ, chấm điểm và phân tích điểm yếu theo từng phần.
- Thứ Hai: từ vựng + ôn ngắt quãng.
- Thứ Ba: ngữ pháp + câu ví dụ.
- Thứ Tư: kanji + đọc ngắn.
- Thứ Năm: nghe + ôn lỗi sai.
- Thứ Sáu: bài tập tổng hợp.
- Cuối tuần: đề thi thử và lập kế hoạch tuần sau.
Mẹo luyện tập Kế hoạch luyện tập bốn tuần JLPT N3: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: tuần 1 học 100 từ và 50 kanji, tuần 2 học 40 mẫu ngữ pháp, tuần 3 đọc 12 đoạn văn, tuần 4 làm 2 đề thi thử. Ghi lại mỗi lỗi sai và đưa vào ôn tập ngày hôm sau.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.