Khóa học Từ vựng & Ngữ pháp JLPT N4
Khóa học có cấu trúc gồm 5 bài về định dạng đề thi JLPT N4, từ vựng cốt lõi, ngữ pháp, kanji và đọc hiểu, cùng kế hoạch luyện tập bốn tuần với câu hỏi luyện tập được liên kết.
Bạn sẽ học được
- Hiểu cấu trúc đề thi và cách tính điểm JLPT N4.
- Mở rộng từ vựng công việc, du lịch, học tập và đời sống.
- Sử dụng các mẫu ngữ pháp N4 quan trọng.
- Nhận biết cách đọc kanji và cải thiện kỹ năng đọc hiểu.
- Xây dựng kế hoạch ôn tập bốn tuần và luyện đề thi thử.
Trước khi bắt đầu
- Đã hoàn thành các kiến thức cơ bản JLPT N5.
- Đọc được hiragana và katakana, biết khoảng 100 kanji cơ bản.
- Dành khoảng 75 phút học và luyện tập thường xuyên.
Bài học 1 Định dạng kỳ thi JLPT N4 và chiến lược học
JLPT N4 là cấp độ thứ hai của kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Đề thi kiểm tra 語彙(ごい) từ vựng, 文法(ぶんぽう) ngữ pháp, 漢字(かんじ) kanji, 読解(どっかい) đọc hiểu và 聴解(ちょうかい) nghe hiểu. So với N5, bài đọc dài hơn và các câu hỏi ngữ pháp phức tạp hơn, vì vậy bạn cần luyện đọc đoạn văn ngắn mỗi ngày.
Kỳ thi được tính điểm theo hai nhóm: Kiến thức ngôn ngữ và Đọc hiểu cùng với Nghe hiểu. Bạn phải vượt qua cả tổng điểm và điểm tối thiểu từng phần. Nếu một phần quá yếu, tổng điểm cao vẫn không đủ đậu.
- Học từ vựng và ngữ pháp trước, sau đó luyện đọc và nghe.
- Làm bài thi thử theo thời gian thật để làm quen với áp lực phòng thi.
- Ghi lại lỗi sai vào sổ tay và ôn lại mỗi tuần.
Mẹo: Nếu gặp câu khó, hãy bỏ qua và quay lại sau. Câu trả lời đúng không bao giờ bị trừ điểm, nên đừng để trống.
Mẹo luyện tập Định dạng kỳ thi JLPT N4 và chiến lược học: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: hôm nay học 15 từ mới như 予定(よてい) kế hoạch và 経験(けいけん) kinh nghiệm, ngày mai ôn 30 từ cũ. Sau một tuần, làm một bài kiểm tra 20 câu và xem lại những câu sai.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 2 Từ vựng cốt lõi JLPT N4
Ở cấp N4, từ vựng mở rộng sang công việc, du lịch, học tập và đời sống hằng ngày. Bạn nên học từ theo nhóm chủ đề để dễ nhớ: 仕事(しごと) công việc, 出張(しゅっちょう) công tác, 会議(かいぎ) cuộc họp, 約束(やくそく) lời hẹn, 用事(ようじ) việc cần làm.
Học thêm các tính từ và trạng từ miêu tả trạng thái: 暑(あつ)い nóng, 寒(さむ)い lạnh, 暖(あたた)かい ấm, 涼(すず)しい mát, 曇(くも)り nhiều mây. Chú ý danh từ đếm thời gian như 週間(しゅうかん) tuần, 月(つき) tháng.
Một kỹ năng quan trọng là ghép từ: danh từ + する tạo động từ, ví dụ 準備(じゅんび)する chuẩn bị, 連絡(れんらく)する liên lạc, 説明(せつめい)する giải thích. Nhận ra gốc từ giúp bạn đoán nghĩa khi gặp từ mới trong bài đọc.
- Mỗi ngày học 15-20 từ mới theo chủ đề.
- Viết một câu tiếng Nhật với mỗi từ.
- Ôn lại từ đã học sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày.
Mẹo luyện tập Từ vựng cốt lõi JLPT N4: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: 来週(らいしゅう)出張(しゅっちょう)する予定(よてい)です。 Tuần sau tôi dự định đi công tác. Từ 予定 là kế hoạch và 出張 là công tác.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 3 Ngữ pháp và mẫu câu quan trọng JLPT N4
Ngữ pháp N4 xoay quanh các dạng động từ và mẫu câu nối ý. Học kỹ 〜ている diễn tả hành động đang tiếp diễn, 〜たことがある kinh nghiệm từng làm, 〜つもり dự định, 〜かもしれない có lẽ, 〜なくてはいけない phải làm và 〜てもいい được phép làm.
Các trợ từ thường gây nhầm: 〜に chỉ thời gian hoặc đích đến, 〜で chỉ nơi chốn hành động hoặc phương tiện, 〜へ chỉ hướng đi. Khi nói nguyên nhân, 〜ので trang trọng hơn 〜から; khi nói ý trái ngược, dùng 〜のに.
Luyện thêm mẫu câu nhờ vả: 〜てくれる ai đó làm cho tôi, 〜てもらう tôi nhờ ai đó làm. Điều kiện dùng 〜ば, 〜たら, 〜なら, 〜と với sắc thái khác nhau.
- Mỗi ngày học hai mẫu câu và viết ba câu ví dụ.
- So sánh các mẫu dễ nhầm như
〜てもいいvà〜てはいけない. - Làm bài tập điền trợ từ để phát hiện lỗi thường gặp.
Mẹo luyện tập Ngữ pháp và mẫu câu quan trọng JLPT N4: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: 日本(にほん)に行(い)ったことがあります。 Tôi từng đến Nhật Bản. 〜たことがある diễn tả kinh nghiệm; đừng dùng cho hành động lặp lại hằng ngày.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 4 Kanji và kỹ năng đọc JLPT N4
Ở N4, bạn cần đọc thành thạo khoảng 300 chữ kanji cơ bản và nhận biết cách đọc おんよみ và くんよみ. Ví dụ 会議(かいぎ) cuộc họp, 病院(びょういん) bệnh viện, 図書館(としょかん) thư viện, 空港(くうこう) sân bay, 銀行(ぎんこう) ngân hàng.
Học kanji theo từ thật thay vì học chữ đơn lẻ. Ghi chú cách đọc âm Hán cho từ ghép và cách đọc âm Nhật cho từ thuần Nhật. Khi gặp từ mới, hãy nhìn bối cảnh câu để đoán nghĩa trước khi tra từ điển.
Kỹ năng đọc N4 bao gồm: nắm ý chính, tìm thông tin chi tiết, hiểu ý người viết. Đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa, sau đó quét đoạn văn. Chú ý các từ nối như しかし nhưng, だから vì vậy, たとえば ví dụ.
- Mỗi ngày học 8-10 kanji kèm từ ví dụ.
- Đọc một đoạn ngắn 100-150 chữ và tóm tắt ý chính.
- Luyện đọc có giới hạn thời gian để tăng tốc độ.
Mẹo luyện tập Kanji và kỹ năng đọc JLPT N4: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: 明日(あした)図書館(としょかん)で会議(かいぎ)があります。 Ngày mai có cuộc họp tại thư viện. 図書館 đọc là としょかん.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 5 Kế hoạch luyện tập bốn tuần JLPT N4
Kế hoạch bốn tuần giúp bạn ôn N4 có hệ thống. Tuần 1 ôn từ vựng và kanji, tuần 2 tập trung ngữ pháp, tuần 3 luyện đọc hiểu và nghe, tuần 4 làm bài thi thử toàn diện và sửa lỗi.
Mỗi ngày dành 45-60 phút: 20 phút từ vựng, 20 phút ngữ pháp hoặc kanji, 15 phút đọc hoặc nghe. Dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng: ôn từ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày để chuyển vào trí nhớ dài hạn.
Giữ một sổ lỗi sai và ghi lại mẫu câu hoặc từ vựng hay nhầm. Trước khi thi, làm 2-3 bài thi thử với đồng hồ, rồi phân tích điểm yếu theo từng phần.
- Thứ Hai: từ vựng + ôn ngắt quãng.
- Thứ Ba: ngữ pháp + câu ví dụ.
- Thứ Tư: kanji + đọc ngắn.
- Thứ Năm: nghe + ôn lỗi sai.
- Thứ Sáu: bài tập tổng hợp.
- Cuối tuần: bài thi thử và lên kế hoạch tuần sau.
Mẹo luyện tập Kế hoạch luyện tập bốn tuần JLPT N4: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Ví dụ: tuần 1 học 80 từ và 40 kanji, tuần 2 học 40 mẫu ngữ pháp, tuần 3 đọc 10 đoạn văn, tuần 4 làm 2 đề thi thử. Điểm tăng từ 55% lên 75% khi bạn sửa lỗi sai mỗi tuần.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.