Khóa học Nền tảng JLPT N5

Khóa học sơ cấp có cấu trúc cho JLPT N5 bao gồm định dạng bài thi, từ vựng cốt lõi, ngữ pháp và trợ từ cơ bản, nền tảng kanji và kế hoạch ôn luyện hằng tuần kèm câu hỏi luyện tập liên kết.

Cấp độ: JLPT N5 Độ khó: beginner 5 bài học 75 phút
Tiến độ khóa học 0 / 5
Quay lại khóa học

Bạn sẽ học được

  • Hiểu cấu trúc bài thi JLPT N5 và cách chấm điểm từng phần
  • Học từ vựng tần suất cao cho đời sống hằng ngày và nhiệm vụ thi cơ bản
  • Sử dụng đúng các mẫu ngữ pháp và trợ từ cần thiết trong câu
  • Nhận diện và đọc được các kanji N5 phổ biến trong từ hằng ngày
  • Xây dựng kế hoạch ôn luyện hằng tuần với bài tập tính giờ và phân tích lỗi

Trước khi bắt đầu

  • Đọc được hiragana và katakana
  • Có hiểu biết cơ bản về trật tự từ và thể lịch sự trong tiếng Nhật
  • Ngân hàng luyện JLPT N5 hữu ích để tự đánh giá

Bài học 1 Cấu trúc đề thi JLPT N5 và cách tính điểm

JLPT N5 là cấp độ đầu tiên của kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Kỳ thi kiểm tra kiến thức cơ bản như 語彙(ごい) từ vựng, 漢字(かんじ) chữ Hán và 文法(ぶんぽう) ngữ pháp, cùng với 読解(どっかい) đọc hiểu và 聴解(ちょうかい) nghe hiểu. Mọi câu hỏi đều là trắc nghiệm nên bạn không cần viết tiếng Nhật.

Bài thi được tính điểm theo hai phần: Kiến thức ngôn ngữ và Đọc hiểuNghe hiểu. Bạn phải đạt tổng điểm trên mức đậu và cũng cần đủ điểm ở từng phần. Tổng điểm tốt vẫn chưa đủ nếu một phần quá yếu.

Mẹo thực tế: học các trợ từ và dạng động từ thông dụng trước, đọc đoạn ngắn mỗi ngày và nghe hội thoại chậm nhiều lần. Thời gian ngắn, vì vậy hãy bỏ qua câu khó và làm câu dễ trước.

Mẹo luyện tập Cấu trúc đề thi JLPT N5 và cách tính điểm: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Một câu hỏi N5 thực tế: 「わたしは毎朝(まいあさ)七時に起きます。」 Trong câu này, 起きます có nghĩa là “thức dậy”. Đáp án đúng cho câu hỏi “bạn thức dậy lúc mấy giờ?” là 七時 (7 giờ). Bạn có thể tìm đáp án bằng cách đối chiếu từ chỉ thời gian trong câu.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 2 Từ vựng cốt lõi cho đời sống hằng ngày

Bắt đầu với lời chào: おはようございます (chào buổi sáng), こんにちは (xin chào), ありがとうございます (cảm ơn). Sau đó học số và thời gian: 一(いち) một, 十(じゅう) mười, 朝(あさ) buổi sáng, 今日(きょう) hôm nay.

Về gia đình, hãy học 家族(かぞく) gia đình, 父(ちち) bố tôi, 母(はは) mẹ tôi. Về đồ ăn, học ご飯(ごはん) cơm/bữa ăn, 水(みず) nước, パン bánh mì.

Các động từ thường dùng hằng ngày là 食べる(たべる) ăn, 飲む(のむ) uống, 行く(いく) đi. Các tính từ phổ biến là 大きい(おおきい) to, 小さい(ちいさい) nhỏ, 新しい(あたらしい) mới. Cuối cùng, học địa điểm như 学校(がっこう) trường học, 駅(えき) nhà ga, 病院(びょういん) bệnh viện.

Mẹo luyện tập Từ vựng cốt lõi cho đời sống hằng ngày: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Câu ví dụ: 「朝(あさ)、家族(かぞく)とご飯(ごはん)を食べます。」 Nghĩa là “Buổi sáng, tôi ăn cơm cùng gia đình”. Câu này dùng (buổi sáng), 家族 (gia đình) và 食べます (ăn) cùng nhau trong một câu tự nhiên.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 3 Ngữ pháp thiết yếu và trợ từ

Trợ từ (助詞) là những từ ngắn cho biết vai trò của danh từ trong câu. đánh dấu chủ đề, đánh dấu chủ ngữ, còn đánh dấu tân ngữ trực tiếp: わたしはコーヒーを飲みます (tôi uống cà phê).

Với địa điểm và hướng đi, dùng , . chỉ đích đến hoặc thời gian (学校に行きます: đi đến trường), chỉ nơi diễn ra hành động (家で勉強します: học ở nhà), còn chỉ hướng (駅へ行きます: đi về phía ga). nghĩa là cùng với (友達と話します: nói chuyện với bạn), からまで chỉ điểm bắt đầu và kết thúc (九時から五時まで働きます: làm việc từ chín giờ đến năm giờ), còn nghĩa là cũng.

Các dạng cơ bản của động từ. Dạng lịch sự ở hiện tại kết thúc bằng ます: 食べます (ăn). Dạng nối các hành động hoặc dùng để yêu cầu: 食べて. Dạng ない là phủ định: 食べない (không ăn). Dạng là quá khứ: 食べた (đã ăn).

Những mẫu câu hữu ích. ~たい diễn tả mong muốn: 日本へ行きたいです (tôi muốn đi Nhật). ~てください là lời yêu cầu lịch sự: ちょっと待ってください (Xin hãy đợi một chút). ~ましょう đề nghị cùng làm: いっしょに勉強しましょう (Chúng ta cùng học nhé). ~てもいいです xin phép hoặc cho phép: ここに座ってもいいですか (Tôi ngồi đây được không?).

Mẹo: Hãy luyện chọn trợ từ bằng cách đọc to từng câu và tự hỏi mỗi danh từ đóng vai trò gì.

Mẹo luyện tập Ngữ pháp thiết yếu và trợ từ: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Chọn trợ từ đúng: 毎朝(まいあさ)七時(しちじ)___起(お)きます。 Đáp án: , vì đánh dấu thời điểm cụ thể diễn ra hành động.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 4 Nền tảng Kanji cho N5

Nền tảng Kanji. Kanji là chữ Hán được dùng trong tiếng Nhật. Hầu hết kanji có hai cách đọc: おんよみ (cách đọc theo âm Hán) và くんよみ (cách đọc theo âm Nhật). Ví dụ, có thể đọc là (くんよみ, như trong 日(ひ) ngày/mặt trời) hoặc にち (おんよみ, như trong 日曜日(にちようび) Chủ nhật).

Số và thời gian. 一(いち), 二(に), 三(さん), 四(よん/し), 五(ご), 六(ろく), 七(なな/しち), 八(はち), 九(きゅう), 十(じゅう). Về thời gian, đọc là つき (mặt trăng) hoặc がつ (tháng): 一月(いちがつ) là tháng Một. đọc là (ngày) hoặc にち (ngày/đơn vị đếm): 今日(きょう) nghĩa là hôm nay.

Con người và địa điểm. 人(ひと) người, 先生(せんせい) thầy/cô giáo, 友達(ともだち) bạn bè, 家(いえ) nhà, 学校(がっこう) trường học, 駅(えき) nhà ga, 店(みせ) cửa hàng.

Thiên nhiên và động từ thường ngày. Từ thiên nhiên: 山(やま) núi, 川(かわ) sông, 海(うみ) biển, 天気(てんき) thời tiết. Động từ thường ngày: 食べる(たべる) ăn, 飲む(のむ) uống, 見る(みる) xem, 行く(いく) đi, 来る(くる) đến. Từ ghép giữ nguyên cách đọc: 電車(でんしゃ) tàu điện và 学校(がっこう) trường học dùng おんよみ.

Mẹo: Hãy học kanji qua từ thật thay vì từng chữ riêng lẻ; cách đọc sẽ dễ nhớ hơn.

Mẹo luyện tập Nền tảng Kanji cho N5: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Đọc trong 一月(いちがつ) như thế nào? Đáp án: がつ, vì ở đây dùng cách đọc おんよみ cho tháng trong lịch.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 5 Chiến lược học tập và kế hoạch ôn tập hằng tuần

Chuẩn bị cho JLPT N5 trong bốn đến sáu tuần hiệu quả nhất khi bạn duy trì thói quen hằng ngày. Mỗi ngày hãy bắt đầu bằng phiên từ vựng ngắn với thẻ 単語(たんご)ôn tập cách quãng (間隔反復(かんかくはんぷく)) để những từ sắp quên được nhắc lại trước khi mất. Dành 10 phút luyện ngữ pháp (文法(ぶんぽう)) và 10 phút luyện kanji (漢字(かんじ)), viết từng chữ và đọc to ví dụ.

Thêm phần đọc tính giờ (読解(どっかい)) và luyện nghe (聴解(ちょうかい)) hai đến ba lần mỗi tuần. Hãy giữ sổ ghi lỗi (間違いノート(まちがいノート)) và xem lại trước mỗi bài kiểm tra tuần.

  • Thứ Hai: từ vựng và ôn tập cách quãng, luyện ngữ pháp
  • Thứ Ba: luyện kanji, đọc tính giờ 10 phút
  • Thứ Tư: ôn từ vựng, luyện nghe
  • Thứ Năm: luyện ngữ pháp, ôn kanji
  • Thứ Sáu: đọc tính giờ, luyện nghe, cập nhật sổ ghi lỗi
  • Thứ Bảy: ôn tập cả tuần (復習(ふくしゅう)) các phần còn yếu
  • Chủ Nhật: làm bài thi thử, xem lại lỗi, lên kế hoạch tuần sau

Đo tiến bộ bằng cách đếm số từ đã nhớ, số câu ngữ pháp đúng và điểm bài kiểm tra mỗi tuần. Nếu sai một mục nào, hãy đưa nó lên đầu danh sách ôn tập ngày mai.

Mẹo luyện tập Chiến lược học tập và kế hoạch ôn tập hằng tuần: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Ví dụ: trong sáu tuần, học 20 từ mới vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu, rồi ôn 40 từ cũ vào ngày hôm sau. Ghi lại điểm kiểm tra hằng tuần: tuần 1 có thể là 60%, tuần 2 là 72%, tuần 4 là 85%. Nếu cùng một từ sai hai lần, hãy viết vào sổ ghi lỗi và thêm vào phần ôn tập ngày hôm sau.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.