Khóa học nền tảng Suy luận Logic LSAT

Năm bài học xây dựng kỹ năng Suy luận Logic LSAT: tìm kết luận, nhận diện giả định, củng cố và bác bỏ lập luận, nhận biết lỗi suy luận và xử lý suy ra, nguyên tắc, vai trò cũng như nghịch lý.

Cấp độ: LSAT Độ khó: advanced 5 bài học 75 phút
Tiến độ khóa học 0 / 5
Quay lại khóa học

Bạn sẽ học được

  • Tìm kết luận và vạch cách tiền đề hỗ trợ nó.
  • Xác định giả định cần thiết bằng phép thử phủ định.
  • Củng cố và bác bỏ lập luận dựa trên chất lượng bằng chứng.
  • Nhận biết lỗi logic phổ biến và giải thích nghịch lý.
  • Vận dụng kỹ năng suy ra, nguyên tắc và vai trò trong thời gian giới hạn.

Trước khi bắt đầu

  • Khả năng đọc tiếng Anh cơ bản.
  • Quen với lập luận và tranh luận hằng ngày.
  • Khoảng 75 phút học kèm luyện tập thường xuyên.

Bài học 1 Tìm kết luận và cấu trúc lập luận

Phần Suy luận Logic của LSAT đánh giá người đọc xác định được kết luận và thấy cách các tiền đề hỗ trợ nó. Hãy bắt đầu bằng câu hỏi tác giả đang cố chứng minh điều gì; các từ chỉ kết luận như therefore, thus và consequently thường đánh dấu kết luận. Sau đó xác định bằng chứng, phân biệt thông tin nền với phần hỗ trợ và để ý xem lập luận có dựa vào bước không được nói ra hay không. Trong ngày thi, hãy đọc lập luận một lần, xác định kết luận trong đầu rồi dùng câu hỏi để quyết định điều cần tìm.

Mẹo luyện tập Tìm kết luận và cấu trúc lập luận: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Therefore đánh dấu kết luận: The library is underfunded, so it cannot serve the community. Mệnh đề đầu là bằng chứng; mệnh đề sau là kết luận.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 2 Nhận diện giả định cần thiết

Giả định cần thiết là những khẳng định không được nói ra mà lập luận cần để vận hành. Một cách hữu ích là phép thử phủ định: nếu giả định sai, lập luận có sụp đổ không? Hãy tìm khoảng trống giữa bằng chứng và kết luận, như giả định mẫu đại diện cho toàn bộ nhóm hoặc giả định sự so sánh là công bằng. Khi các lựa chọn đưa ra giả định, hãy loại những giả định quá mạnh hoặc chỉ tương thích với lập luận. Đáp án đúng thường là cầu nối thiết yếu mà tác giả phải chấp nhận.

Mẹo luyện tập Nhận diện giả định cần thiết: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Giả định: nhân viên lương cao hơn thì năng suất cao hơn. Phủ định: lương và năng suất không liên quan, điều này xóa liên kết giữa thu nhập và kết quả.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 3 Củng cố, bác bỏ và đánh giá bằng chứng

Câu hỏi củng cố và bác bỏ hỏi thông tin mới ảnh hưởng đến lập luận như thế nào. Câu trả lời tốt nhất hoặc thêm sự hỗ trợ vào mắt xích yếu, hoặc đưa ra giải thích thay thế làm suy yếu kết luận. Hãy chú ý chất lượng bằng chứng: mẫu nhỏ, so sánh thiên lệch hoặc thí nghiệm không kiểm soát làm yếu khẳng định, còn tái lập, phân nhóm ngẫu nhiên và so sánh liên quan làm mạnh khẳng định. Đọc kỹ câu hỏi vì câu củng cố và bác bỏ trông giống nhau nhưng yêu cầu việc ngược nhau.

Mẹo luyện tập Củng cố, bác bỏ và đánh giá bằng chứng: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Bác bỏ: thành phố đồng thời giảm giới hạn tốc độ, nên việc giảm tai nạn có thể không đến từ làn xe đạp. Củng cố: thành phố thứ hai thêm làn xe đạp mà không có thay đổi nào khác và cũng giảm tương tự.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 4 Lỗi suy luận phổ biến và giải thích nghịch lý

Câu hỏi lỗi suy luận của LSAT yêu cầu bạn gọi tên hoặc mô tả khuyết điểm trong lập luận. Hãy ôn các mẫu lặp lại: nhầm lẫn điều kiện cần và đủ, coi tương quan là nhân quả, khái quát từ mẫu nhỏ, lưỡng nan giả, lập luận vòng vo và công kích cá nhân. Với câu hỏi nghịch lý, hãy tìm câu trả lời giải thích cả hai sự kiện mà không phủ nhận sự kiện nào. Lựa chọn đúng thường đưa ra thông tin mới làm cho kết quả bất ngờ trở nên nhất quán.

Mẹo luyện tập Lỗi suy luận phổ biến và giải thích nghịch lý: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Lỗi: ba ứng viên thân thiện không chứng minh ứng viên tiếp theo thân thiện. Nghịch lý: doanh thu tăng vì khách quen mua nhiều sách hơn dù lượng khách giảm.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 5 Suy ra, nguyên tắc, vai trò và chiến lược làm bài

Câu hỏi suy ra hỏi điều gì chắc chắn đúng hoặc được hỗ trợ mạnh nhất; đừng đưa kiến thức bên ngoài vào hoặc phóng đại văn bản. Câu hỏi nguyên tắc nối quy tắc với tình huống, còn câu hỏi vai trò hỏi câu đó thực hiện chức năng gì. Quản lý thời gian bằng cách làm câu nhanh nhất trước, hình dung câu trả lời trước và loại bỏ lựa chọn quá mạnh hoặc nằm ngoài đoạn văn. Sau mỗi phần luyện tập, hãy xem lời giải theo nhóm để các mẫu trở nên tự động.

Mẹo luyện tập Suy ra, nguyên tắc, vai trò và chiến lược làm bài: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Suy ra: một số nhân viên từ xa đã vượt qua kiểm tra lý lịch. Vai trò: hạ tầng sạc hạn chế là một cân nhắc phản đối xe buýt điện.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.