Khóa học nền tảng PRINCE2 Foundation
Năm bài học xây dựng nền tảng PRINCE2: nguyên tắc, chủ đề, quy trình, vai trò, sản phẩm quản lý, rủi ro, thay đổi và kết thúc dự án.
Bạn sẽ học được
- Nêu bảy nguyên tắc và bảy chủ đề của PRINCE2.
- Phân biệt Starting Up a Project và Initiating a Project.
- Giải thích kiểm soát giai đoạn, giao sản phẩm và ranh giới giai đoạn.
- Ghép vai trò và sản phẩm quản lý với mục đích.
- Áp dụng khái niệm rủi ro, thay đổi, tiến độ và kết thúc trong tình huống thi.
Trước khi bắt đầu
- Từ vựng quản lý dự án cơ bản.
- Quen với nhóm dự án và sản phẩm bàn giao.
- Khoảng 75 phút học kèm luyện tập thường xuyên.
Bài học 1 Nguyên tắc và chủ đề của PRINCE2
PRINCE2 là phương pháp quản lý dự án dựa trên quy trình. Phương pháp này xây dựng trên bảy nguyên tắc: luận chứng kinh doanh liên tục, học hỏi từ kinh nghiệm, vai trò và trách nhiệm rõ ràng, quản lý theo giai đoạn, quản lý theo ngoại lệ, tập trung vào sản phẩm và điều chỉnh theo môi trường dự án. Phương pháp cũng dùng bảy chủ đề: business case, tổ chức, chất lượng, kế hoạch, rủi ro, thay đổi và tiến độ. Các nguyên tắc phải luôn hiện diện, còn chủ đề và quy trình được điều chỉnh theo dự án. Hãy bắt đầu bằng việc nhớ tên các nguyên tắc và từng chủ đề kiểm soát điều gì vì kỳ thi Foundation trực tiếp kiểm tra các thuật ngữ này.
Mẹo luyện tập Nguyên tắc và chủ đề của PRINCE2: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Quản lý theo ngoại lệ nghĩa là ban dự án chủ yếu hành động khi vượt dung sai. Chủ đề business case ghi lại lý do dự án đáng thực hiện.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 2 Khởi động và khởi tạo dự án
Starting Up a Project chuẩn bị project brief, business case phác thảo và kế hoạch giai đoạn đầu, đồng thời thu thập bài học và chọn cách tiếp cận dự án. Initiating a Project sau đó tạo tài liệu khởi tạo dự án, chiến lược quản lý, sổ đăng ký và kế hoạch dự án. Ban dự án dùng PID để quyết định có phê duyệt dự án hay không. Hãy học hoạt động nào thuộc start-up so với initiation: start-up chuẩn bị brief, còn initiation hoàn thiện kế hoạch và tạo đầy đủ kiểm soát quản lý.
Mẹo luyện tập Khởi động và khởi tạo dự án: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Start-up tạo project brief; initiation tạo PID. Ban dự án phê duyệt dự án sau khi xem xét PID.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 3 Quản lý giai đoạn và giao sản phẩm
Dự án được quản lý theo giai đoạn. Controlling a Stage cho phép work package, theo dõi tiến độ, xem xét vấn đề và rủi ro, đồng thời báo cáo highlight. Managing Product Delivery bao gồm phía team manager: nhận work package, thực hiện công việc và giao sản phẩm hoàn thành. Managing a Stage Boundary xem xét giai đoạn hiện tại, cập nhật business case và sổ đăng ký, lên kế hoạch giai đoạn tiếp theo và có thể yêu cầu exception plan khi dung sai gặp rủi ro. Hiểu ai làm gì trong từng quy trình là chủ đề phổ biến của kỳ thi PRINCE2.
Mẹo luyện tập Quản lý giai đoạn và giao sản phẩm: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Checkpoint report thông báo tiến độ work package cho project manager; highlight report cập nhật cho ban dự án.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 4 Vai trò và sản phẩm quản lý
PRINCE2 định nghĩa vai trò rõ ràng: Executive sở hữu business case, Senior User đại diện người dùng và Senior Supplier đại diện nhà cung cấp. Project Manager điều hành công việc hằng ngày, còn Team Manager giao work package. Project Assurance kiểm tra tiến độ độc lập, và Project Support đảm nhận hành chính. Sản phẩm quản lý gồm business case, PID, risk register, issue register, quality register, lessons log, work package, highlight report, end stage report và exception plan. Ghép mỗi sản phẩm với mục đích sẽ giúp trả lời nhiều câu hỏi Foundation.
Mẹo luyện tập Vai trò và sản phẩm quản lý: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Executive sở hữu business case; Team Manager giao work package; Project Assurance thực hiện kiểm tra độc lập.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.
Bài học 5 Rủi ro, thay đổi, tiến độ và kết thúc
Chủ đề rủi ro quản lý mối đe dọa và cơ hội với các phản ứng như avoid, reduce, fallback, transfer, share và accept cho mối đe dọa, cùng exploit và enhance cho cơ hội. Chủ đề thay đổi kiểm soát yêu cầu thay đổi, sai lệch so với thông số và vấn đề qua issue register và change authority. Chủ đề tiến độ so sánh thực tế với dung sai và dùng checkpoint, highlight và end stage report. Closing a Project xác minh nghiệm thu, xem xét lợi ích, thu thập bài học và đề xuất kết thúc. Trong kỳ thi, hãy đọc tình huống, xác định quy trình hoặc sản phẩm rồi loại các lựa chọn thuộc chủ đề khác.
Mẹo luyện tập Rủi ro, thay đổi, tiến độ và kết thúc: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.
Ví dụ
Exception plan thay thế kế hoạch hiện tại khi dự kiến vượt dung sai; Closing a Project đề xuất kết thúc sau nghiệm thu.
Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.