Khóa học Bài thi TestDaF

Khóa học TestDaF có cấu trúc bao gồm định dạng, đọc, nghe, viết, nói và chiến lược với câu hỏi tiếng Đức liên kết.

Cấp độ: TestDaF Độ khó: intermediate 5 bài học 60 phút
Tiến độ khóa học 0 / 5
Quay lại khóa học

Bạn sẽ học được

  • Hiểu định dạng và cấp TDN.
  • Áp dụng chiến lược đọc.
  • Ghi chú và theo dõi bài nghe.
  • Viết văn bản có cấu trúc.
  • Nói rõ và quản lý thời gian.

Trước khi bắt đầu

  • Cần tiếng Đức trung cấp.
  • Từ vựng học thuật hữu ích.
  • Nên luyện với đề mẫu.

Bài học 1 Hiểu về Bài thi TestDaF

TestDaF là kỳ thi tiếng Đức chuẩn hóa để vào đại học, gồm bốn phần: đọc, nghe, viết, nói. Kết quả là TDN 3, TDN 4, TDN 5; nhiều trường yêu cầu TDN 4. Đọc 60 phút, nghe 40, viết 60, nói 30. Luyện với đề thật. Khóa học theo cấu trúc với 60 câu hỏi gốc.

Ví dụ

Ví dụ: nhiều trường yêu cầu TDN 4 ở cả bốn phần TestDaF.

Bài học 2 Phần Đọc

Đọc hiểu kiểm tra văn bản học thuật với ba nhiệm vụ: tổng thể, chi tiết, quan hệ. Đọc câu hỏi trước và tìm từ khóa. Học từ vựng học thuật và liên từ như jedoch, deshalb. Đừng dịch từng từ; suy luận từ ngữ cảnh.

Ví dụ

Ví dụ: deshalb chỉ kết quả, còn jedoch chỉ sự tương phản.

Bài học 3 Phần Nghe

Nghe kiểm tra hội thoại, phỏng vấn, bài giảng ngắn đại học. Âm thanh thường phát một lần, phải nghe chủ động và ghi chú. Đọc câu hỏi trước, tập trung ý chính, số và từ báo hiệu. Đừng kẹt một câu. Luyện với podcast và bài giảng.

Ví dụ

Ví dụ: viết ghi chú ngắn tiếng Đức như "Termin: 10 Uhr" khi nghe.

Bài học 4 Phần Viết

Viết yêu cầu văn bản có cấu trúc khoảng 250 từ: mô tả biểu đồ, giải thích xu hướng, lập luận. Dùng cụm như "Die Grafik zeigt" và "Meiner Meinung nach". steigen/zunehmen tăng, sinken/abnehmen giảm. Liên kết bằng weil, jedoch, deshalb.

Ví dụ

Ví dụ: "Die Grafik zeigt einen deutlichen Anstieg der Studierendenzahlen von 2015 bis 2025."

Bài học 5 Nói và Chiến lược

Nói có bảy nhiệm vụ, 30 phút. Trả lời có cấu trúc: chào, ý chính, lý do, kết luận. Nói rõ, dùng cụm như "Meiner Meinung nach". Quản lý thời gian và đừng lâu quá.

Ví dụ

Ví dụ: bắt đầu câu trả lời bằng "Guten Tag, ich möchte..." và kết thúc bằng "Zusammenfassend...".