Khóa học Nền tảng Từ vựng và Ngữ pháp HSK 4

Khóa học trung cấp có cấu trúc cho HSK 4: từ vựng tần suất cao, mẫu động từ, từ nối, cấu trúc câu và chiến lược ôn tập gắn với 80 câu luyện tập.

Cấp độ: HSK 4 Độ khó: intermediate 5 bài học 90 phút
Tiến độ khóa học 0 / 5
Quay lại khóa học

Bạn sẽ học được

  • Nhận biết và sử dụng từ vựng HSK 4 tần suất cao trong ngữ cảnh
  • Áp dụng mẫu động từ - tân ngữ phổ biến và bổ ngữ kết quả
  • Dùng trạng từ và từ nối để tạo câu dài hơn
  • Nắm vững cấu trúc câu và lượng từ thông dụng
  • Xây dựng thói quen ôn tập hiệu quả với bộ lọc, câu sai và thử thách hằng ngày

Trước khi bắt đầu

  • Từ vựng cơ bản HSK 1-3
  • 15-20 phút mỗi bài
  • Dùng ngân hàng luyện tập HSK 4 liên kết để ôn tập

Bài học 1 Từ vựng cốt lõi HSK 4: Đời sống và Học tập

HSK 4 không chỉ dừng ở các cụm từ sinh hoạt hằng ngày mà còn mở rộng sang công việc, học tập, thói quen và ý tưởng trừu tượng. Những từ này xuất hiện thường xuyên trong bài đọc và nghe, vì vậy hãy học theo cụm từ cố định thay vì từ đơn lẻ.

  • 环境 (huánjìng) môi trường - 保护环境 bảo vệ môi trường
  • 安排 (ānpái) sắp xếp - 安排时间 sắp xếp thời gian
  • 完成 (wánchéng) hoàn thành - 完成任务 hoàn thành nhiệm vụ
  • 习惯 (xíguàn) thói quen - 养成习惯 hình thành thói quen
  • 经验 (jīngyàn) kinh nghiệm - 积累经验 tích lũy kinh nghiệm
  • 准备 (zhǔnbèi) chuẩn bị - 做好准备 sẵn sàng

Hãy luyện tập bằng cách đặt một câu về thói quen của bạn với mỗi từ, ví dụ 我每天安排时间复习汉语. Điều này gắn từ với ý nghĩa cá nhân và giúp bạn nhớ lâu hơn.

Mẹo luyện tập Từ vựng cốt lõi HSK 4: Đời sống và Học tập: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

我每天安排一小时学习,慢慢养成了复习的习惯。

Tôi sắp xếp một giờ học mỗi ngày và dần hình thành thói quen ôn tập.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 2 Mẫu động từ và bổ ngữ kết quả

Nhiều động từ HSK 4 tạo thành cụm từ cố định mạnh: 解决问题 giải quyết vấn đề, 完成任务 hoàn thành nhiệm vụ, 提高成绩 nâng cao điểm số và 发展经济 phát triển kinh tế. Hãy học mỗi động từ cùng tân ngữ phổ biến nhất để cặp từ nghe tự nhiên.

Bổ ngữ kết quả bổ sung kết quả của hành động. 完 nghĩa là xong, 好 nghĩa là làm tốt, 到 nghĩa là đạt được, 成 nghĩa là thành công. Ví dụ: 做完 làm xong, 写好 viết tốt, 看到 nhìn thấy và 办成 làm thành công.

Câu 把 rất phổ biến ở HSK 4: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ. Ví dụ: 他把房间打扫得很干净 nghĩa là "Anh ấy dọn phòng rất sạch".

Mẹo luyện tập Mẫu động từ và bổ ngữ kết quả: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

他把这个问题解决了。

Anh ấy đã giải quyết vấn đề này.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 3 Trạng từ và từ nối câu

HSK 4 dùng trạng từ và từ nối để diễn đạt thời gian, sự tương phản, điều kiện và lý do. 终于 (cuối cùng), 一直 (suốt), 已经 (đã) và 马上 (ngay) giúp câu chính xác hơn.

  • 虽然……但是…… mặc dù... nhưng...
  • 因为……所以…… vì... nên...
  • 只要……就…… chỉ cần... thì...
  • 越来越…… ngày càng...
  • 一边……一边…… làm hai việc cùng lúc

Từ nối gắn kết ý tưởng và thường xuất hiện trong bài nghe. Khi nghe 虽然, hãy chờ sự tương phản sau 但是. Khi nghe 因为, lý do đến trước và kết quả thường theo sau 所以.

Mẹo luyện tập Trạng từ và từ nối câu: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

虽然工作很忙,但是他一直坚持学习。

Mặc dù công việc bận rộn, anh ấy vẫn kiên trì học tập.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 4 Cấu trúc câu và lượng từ

Các câu HSK 4 dài hơn thường dùng cấu trúc nối hai thông tin:

  • 除了……以外,还/都…… ngoài... còn/tất cả...
  • 不但……而且…… không chỉ... mà còn...
  • Câu 把/被 cho nghĩa chủ động và bị động

Cũng cần chú ý lượng từ: 件 cho việc và quần áo, 次 cho lần, 遍 cho hành động lặp lại, 套 cho bộ và 种 cho loại. Ví dụ: 这件事、三次考试、读一遍、一套教材、一种方法.

Khi gặp câu mới, hãy đánh dấu cấu trúc và viết lại bằng chi tiết của bạn. Điều này biến kiến thức ngữ pháp thành khả năng diễn đạt chủ động.

Mẹo luyện tập Cấu trúc câu và lượng từ: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

除了复习生词以外,他还每天做语法练习。

Ngoài ôn từ vựng, anh ấy còn làm bài tập ngữ pháp mỗi ngày.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 5 Chiến lược ôn tập và kỹ năng thi

Câu hỏi HSK 4 kiểm tra cả tốc độ lẫn kiến thức. Một thói quen ngắn hằng ngày hiệu quả hơn một buổi ôn dài trước kỳ thi.

  • Dùng bộ lọc chủ đề để ôn từ vựng 环境, 工作 và 学习 trong ngữ cảnh
  • Làm thử thách hằng ngày 5 câu trước tiên
  • Lưu câu sai và ôn lại trước khi thêm câu mới
  • Dùng chế độ ngẫu nhiên 10 câu và thi thử để rèn thời gian
  • Đọc mọi lời giải, kể cả khi trả lời đúng

Trong ngân hàng luyện tập HSK 4 liên kết, mỗi lần làm bài đều lưu chuỗi ngày, mục yêu thích, câu sai và tiến độ hằng ngày trong trình duyệt để bạn tiếp tục đúng từ nơi đã dừng.

Mẹo luyện tập Chiến lược ôn tập và kỹ năng thi: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

每天先做 5 道每日挑战,再用“错题”模式复习。

Làm 5 câu thử thách hằng ngày trước, sau đó ôn lại bằng chế độ câu sai.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.