Khóa học năng lực tiếng Hàn TOPIK I & II

Khóa học miễn phí 5 bài cho TOPIK I và TOPIK II bao gồm chiến lược thi, từ vựng theo chủ đề, ngữ pháp thiết yếu, kỹ năng đọc và kế hoạch luyện tập bốn tuần, kèm ví dụ tiếng Hàn và bản dịch để tự học.

Cấp độ: TOPIK I-II Độ khó: beginner-intermediate 5 bài học 90 phút
Tiến độ khóa học 0 / 5
Quay lại khóa học

Bạn sẽ học được

  • Hiểu cấu trúc bài thi, cách chấm điểm và quản lý thời gian của TOPIK I và TOPIK II.
  • Xây dựng từ vựng tiếng Hàn tần suất cao cho chào hỏi, gia đình, trường học, công việc, đồ ăn, mua sắm, du lịch và sức khỏe.
  • Sử dụng ngữ pháp tiếng Hàn thiết yếu: tiểu từ, thì, tiếp diễn, khả năng, bắt buộc, đề nghị và kính ngữ.
  • Áp dụng chiến lược đọc cho ý chính, chi tiết, từ chưa biết, thứ tự, suy luận và quan điểm tác giả.
  • Thực hiện kế hoạch luyện tập bốn tuần với bài chẩn đoán, luyện tập, đọc tính giờ, đề thi thử và sổ ghi lỗi.

Trước khi bắt đầu

  • Biết chữ Hangul và đọc được âm tiết cơ bản.
  • Hiểu câu đơn giản với tiểu từ và đuôi động từ cơ bản.
  • Có đề thi TOPIK cũ hoặc tài liệu luyện tập.
  • Dành được 30 đến 60 phút học hầu hết các ngày.

Bài học 1 Định dạng kỳ thi TOPIK và chiến lược học

Kỳ thi năng lực tiếng Hàn, hay TOPIK (한국어능력시험), có hai cấp độ. TOPIK I dành cho trình độ sơ cấp, gồm Nghe (듣기) và Đọc (읽기), lần lượt 30 và 40 câu. TOPIK II dành cho trình độ trung cấp và cao cấp, thêm phần Viết (쓰기), với 50 câu nghe, 4 câu viết và 50 câu đọc.

TOPIK I tương ứng với cấp 1 và 2, còn TOPIK II tương ứng với cấp 3 đến 6. Phần viết của TOPIK II gồm hoàn thành hội thoại, viết đoạn văn ngắn và viết bài luận dài hơn, vì vậy hãy luyện sắp xếp ý bằng tiếng Hàn trước kỳ thi.

TOPIK I có 200 điểm và TOPIK II có 300 điểm. Mỗi phần có điểm riêng, mỗi cấp độ yêu cầu tổng điểm vượt ngưỡng nhất định, nên một phần yếu có thể khiến bạn trượt. Hãy quản lý thời gian ngay từ đầu: ở TOPIK I, phần nghe khoảng 40 phút và phần đọc 60 phút; ở TOPIK II, phần nghe 60 phút, viết 50 phút và đọc 70 phút.

Hãy nhớ rằng mỗi phần đều có điểm tối thiểu, vì vậy cần luyện nghe, đọc và viết một cách cân bằng. Làm ít nhất hai đề thi thật để quen với thời gian.

  • Làm câu chắc chắn trước, quay lại câu khó sau.
  • Dùng thời gian dừng ở phần nghe để đọc trước câu hỏi tiếp theo.
  • Chừa thời gian ở phần viết để kiểm tra chính tả và đuôi câu.
  • Ôn bằng đề thi thật và giữ lịch học hằng tuần với mục tiêu rõ ràng.

Mẹo luyện tập Định dạng kỳ thi TOPIK và chiến lược học: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Hãy nhớ tên các phần bằng tiếng Hàn: 듣기 là nghe, 읽기 là đọc và 쓰기 là viết. Trong phần nghe, bạn có thể nghe 지금부터 문제를 읽어 드리겠습니다. ("Bây giờ tôi sẽ đọc câu hỏi cho các bạn"), cho biết đoạn ghi âm sắp bắt đầu.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 2 Từ vựng cốt lõi TOPIK theo chủ đề

Từ vựng tiếng Hàn tần suất cao trong TOPIK được sắp xếp theo chủ đề. Chào hỏi: 안녕하세요 (xin chào), 감사합니다 (cảm ơn), 죄송합니다 (xin lỗi). Gia đình: 가족 (gia đình), 아버지 (cha), 어머니 (mẹ), (anh trai nếu người nói là nam), 누나 (chị gái nếu người nói là nam). Trường học: 학교, 선생님, 공부하다, 시험. Công việc: 회사, 일하다, 사무실, 회의. Đồ ăn: , 김치, , 음식. Mua sắm: 가게, 사다, , 비싸다. Du lịch: 여행, 기차, 공항, 호텔. Sức khỏe: 병원, 아프다, , 건강.

Tiểu từ kết nối các từ này với vai trò trong câu. 은/는 đánh dấu chủ đề: 저는 학생이에요. 을/를 đánh dấu tân ngữ: 김치를 먹어요. đánh dấu nơi chốn hoặc thời gian: 학교에 가요, 일곱 시에 일어나요. 에서 đánh dấu nơi hành động xảy ra: 도서관에서 공부해요. nghĩa là "cũng": 저도 좋아해요, còn chỉ sở hữu: 제 친구의 책.

  • Nhiều danh từ tạo động từ với 하다: 공부하다, 일하다, 청소하다.
  • thêm nghĩa số nhiều: 친구들 (các bạn).
  • thể hiện sự tôn trọng: 박 씨, 김 선생님.
  • Học từ trong câu ngắn thay vì danh sách rời rạc.

Mẹo luyện tập Từ vựng cốt lõi TOPIK theo chủ đề: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Viết một câu ngắn cho mỗi chủ đề. Về đồ ăn, viết 아침에 김치를 먹었어요. ("Sáng nay tôi ăn kim chi"). Về công việc, viết 회사에서 회의가 있어요. ("Có cuộc họp ở công ty"). Lặp lại từ trong câu giúp nhớ tiểu từ và nghĩa dễ hơn.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 3 Ngữ pháp thiết yếu TOPIK

Ngữ pháp cốt lõi TOPIK bắt đầu từ tiểu từ. 은/는 đánh dấu chủ đề câu, 이/가 đánh dấu chủ ngữ, 을/를 đánh dấu tân ngữ, đánh dấu nơi chốn hoặc thời gian, 에서 đánh dấu nơi hành động diễn ra. So sánh 저는 학교에 가요 ("Tôi đi đến trường") với 도서관에서 책을 읽어요 ("Tôi đọc sách ở thư viện").

Hệ thống kính ngữ cũng là một phần của tiếng Hàn hằng ngày. Khi chủ ngữ là người đáng kính, động từ dùng -(으)시-, và một số từ thay đổi hoàn toàn: 먹다 thành 잡수시다 hoặc 드시다, 있다 thành 계시다, 주다 thành 드리다. Trong phần viết TOPIK, hãy điều chỉnh mức độ lịch sự theo người được nhắc đến.

Đuôi động từ thể hiện thì và mức độ lịch sự. Hiện tại dùng -아요/어요: 밥을 먹어요. Quá khứ thêm -았어요/었어요: 어제 공부했어요. Tương lai dùng -(으)ㄹ 거예요: 내일 영화를 볼 거예요. -고 있어요 diễn tả hành động đang diễn ra: 지금 한국어를 공부하고 있어요. -(으)ㄹ 수 있어요 diễn tả khả năng: 한국어를 읽을 수 있어요.

Sự bắt buộc dùng -아/어야 돼요: 약을 먹어야 돼요 ("Tôi phải uống thuốc"). Đề nghị dùng -(으)ㄹ까요?: 같이 영화를 볼까요? ("Chúng ta cùng xem phim nhé?").

  • Học mỗi tiểu từ với một câu ví dụ.
  • Luyện hiện tại, quá khứ và tương lai của cùng một động từ.
  • Dùng đuôi lịch sự -요 ở phần viết trừ khi đề bài yêu cầu khác.

Mẹo luyện tập Ngữ pháp thiết yếu TOPIK: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Kết hợp các mẫu câu trong một câu: 지금은 한국어를 공부하고 있어요. nghĩa là "Bây giờ tôi đang học tiếng Hàn." Thêm khả năng và tương lai: 한 달 후에는 한국어를 읽을 수 있을 거예요. ("Sau một tháng, tôi sẽ đọc được tiếng Hàn."). Điều này cho thấy tiểu từ, tiếp diễn, khả năng và tương lai kết hợp với nhau.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 4 Kỹ năng đọc TOPIK

Câu đọc hiểu TOPIK thường hỏi ý chính, chi tiết, thứ tự đúng, suy luận hoặc quan điểm của tác giả. Với câu hỏi ý chính, hãy đọc câu đầu và câu cuối mỗi đoạn; câu chủ đề thường xuất hiện ở đó. Với câu hỏi chi tiết, tìm từ khóa trong câu hỏi, quét đoạn văn để tìm từ tương tự hoặc đồng nghĩa, rồi kiểm tra câu xung quanh.

Bài đọc TOPIK gồm thông báo, thư từ, quảng cáo, tin tức và chuyên mục quan điểm. Xác định loại văn bản trước vì nó cho biết thông tin cần tìm: quảng cáo có thể tập trung vào giá và tính năng, còn chuyên mục quan điểm thường có đề xuất rõ ràng.

Khi gặp từ chưa biết, đừng dừng lại. Quan sát tiểu từ: nếu theo sau là 을/를, đó có thể là tân ngữ; nếu theo sau là 에서, đó có thể là nơi chốn hoặc nguồn. Dùng các bộ phận của từ như 공부 trong 공부하다 và manh mối ngữ cảnh như ví dụ, so sánh và lý do.

Với câu hỏi thứ tự, chú ý từ nối trình tự: 먼저 (trước tiên), 그다음에 (tiếp theo), 그리고 (rồi), 마지막으로 (cuối cùng). Với suy luận và quan điểm, tìm 것 같다 (có vẻ), 생각하다 (nghĩ), -아/어야 한다 (phải) và -면 좋겠다 (mong muốn).

  • Đọc câu hỏi trước khi đọc bài.
  • Loại các phương án quá rộng, quá hẹp hoặc không được nhắc đến.
  • Dựa mọi câu trả lời vào văn bản, không dùng kiến thức bên ngoài.

Mẹo luyện tập Kỹ năng đọc TOPIK: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Luyện một suy luận ngắn: 저는 주말마다 도서관에 갑니다. 거기에서 책을 읽고 친구를 만납니다. Tác giả nhắc đến thư viện, đọc sách và gặp bạn, nên có thể suy ra tác giả thích thư viện và đến thường xuyên dù từ 좋아하다 không xuất hiện.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.

Bài học 5 Kế hoạch luyện tập bốn tuần TOPIK

Kế hoạch bốn tuần biến việc ôn TOPIK thành thói quen hằng ngày. Tuần 1 bắt đầu bằng bài kiểm tra chẩn đoán đầy đủ trong điều kiện thi thật. Ghi điểm theo từng phần và đánh dấu mọi câu sai. Tuần 2 tập trung luyện từ vựng và ngữ pháp: học 20 đến 30 từ mỗi ngày theo chủ đề, ôn tiểu từ và đuôi thì, đồng thời biến điểm khó thành thẻ ghi nhớ. Tuần 3 luyện đọc và nghe: đọc hai bài có giới hạn thời gian mỗi ngày, nghe các đoạn TOPIK hoặc âm thanh tiếng Hàn ngắn 20 đến 30 phút, và tóm tắt những gì đã nghe. Tuần 4 làm hai đề thi thử đầy đủ theo thời gian thật và ôn lại sổ ghi lỗi.

Nhịp hằng ngày đơn giản giúp kế hoạch khả thi: 30 phút từ vựng và ngữ pháp buổi sáng, 20 phút nghe trong giờ nghỉ, và một bài đọc tính giờ buổi tối. Thứ bảy hoàn thành một phần đầy đủ theo thời gian thi; chủ nhật xem lại lỗi trong tuần và lên kế hoạch tuần sau.

Duy trì thói quen nghe mỗi ngày kể cả những ngày học ngữ pháp. Với mỗi lỗi, viết câu hỏi, đáp án sai, đáp án đúng, lý do và một câu tương tự. Ôn lại sổ sau một ngày, ba ngày và một tuần.

  • Tuần 1: kiểm tra chẩn đoán và phân tích theo phần.
  • Tuần 2: 30 từ và 10 câu ngữ pháp mỗi ngày.
  • Tuần 3: đọc tính giờ và nghe hằng ngày.
  • Tuần 4: hai đề thi thử tính giờ và ôn lỗi.

Mẹo luyện tập Kế hoạch luyện tập bốn tuần TOPIK: Ôn lại bài học này trong các phiên ngắn mỗi ngày. Sau mỗi bài tập, hãy nêu quy tắc hoặc bước bạn đã dùng; nếu không nêu được, hãy ôn lại chủ đề đó trước khi tiếp tục. Kiên trì giúp ghi nhớ tốt hơn một buổi học dài.

Ví dụ

Đặt mục tiêu hằng ngày có thể đo được: 매일 아침 20분 동안 TOPIK 듣기 문제를 풀고, 저녁에는 단어 30개와 문법 문제 10개를 합니다. ("Mỗi sáng tôi làm bài nghe TOPIK 20 phút, và buổi tối tôi học 30 từ cùng 10 câu ngữ pháp."). Viết lịch bằng tiếng Hàn để ngôn ngữ luôn là một phần của kế hoạch.

Đọc lại câu hỏi trước khi kết thúc và xác nhận câu trả lời đúng ý.