Câu hỏi luyện TOPIK I & II

Luyện 80 câu TOPIK gốc về từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và tiếng Hàn đời sống kèm giải thích chi tiết.

Cấp độ: TOPIK I-II Độ khó: beginner-intermediate 80 câu hỏi 60 phút
Chọn câu trả lời tiếng Hàn đúng, sau đó đọc lời giải để kiểm tra hiểu biết của bạn.
Chuỗi ngày: 0 ngày Chỉ lưu trên thiết bị này
Tiến độ 0 / 80
Câu hỏi 1

안녕하세요? 저는 마이크 ____. (Hello? I am Mike.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 2

이것은 책 ____? (Is this a book?)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 3

저는 학교 ____ 갑니다. (I go to school.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 4

나는 한국에서 왔어요. 나는 한국 사람 ____.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 5

밥을 먹기 전에 손을 ____. (Wash your hands before eating.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 6

이 가방은 얼마예요? (How much is this bag?)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 7

우리 가족은 아버지, 어머니, 오빠와 저 ____ 네 명이에요.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 8

저는 매일 아침 7시에 ____. (I wake up at 7 every morning.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 9

어제 영화를 ____. (I watched a movie yesterday.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 10

김치를 좋아해요? 네, 아주 ____.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 11

오늘 날씨가 좋네요. 같이 ____. (The weather is nice today. Let us go together.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 12

수업이 9시에 ____. (Class starts at 9.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 13

저는 한국어를 배우고 있어요. ____ 어렵지만 재미있어요.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 14

시간이 없어서 택시를 ____. (I had no time, so I took a taxi.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 15

이 식당은 음식이 ____. (This restaurant has good food.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 16

한국에서는 김치를 ____ 먹어요. (In Korea, people eat kimchi often.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 17

제 친구는 내일 한국에 ____. (My friend will come to Korea tomorrow.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 18

이 문장을 ____ 읽어 주세요. (Please read this sentence slowly.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 19

저는 매일 운동을 ____. (I exercise every day.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 20

어머니께서 시장에서 과일을 ____. (Mother bought fruit at the market.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 21

저는 친구와 약속이 있어서 지금 가야 ____. (I have plans with a friend, so I must go now.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 22

책을 읽은 후에 메모를 ____. (After reading the book, I take notes.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 23

날씨가 추우니까 코트를 ____. (It is cold, so wear a coat.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 24

저는 주말에 보통 집에서 쉬어요. ____ 가끔 영화도 봐요.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 25

이 근처에 은행이 있어요? 네, 저쪽에 ____.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 26

한국 친구가 생일 선물로 책을 ____. (My Korean friend gave me a book as a birthday gift.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 27

일이 많아서 오늘은 좀 ____. (I have a lot of work, so I am a bit busy today.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 28

기차가 10분 후에 ____. (The train leaves in 10 minutes.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 29

비가 오니까 우산을 ____. (It is raining, so take an umbrella.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 30

저는 아침에 빵과 우유를 ____. (I eat bread and drink milk in the morning.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 31

도서관에서 조용히 ____. (Please be quiet in the library.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 32

내일 시험이 있어서 공부를 ____. (I have an exam tomorrow, so I am studying.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 33

이 길로 쭉 가다가 오른쪽으로 ____. (Go straight on this road, then turn right.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 34

할머니께서 건강이 ____. (Grandmother is healthy.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 35

저는 한국 음식을 ____ 좋아해요. (I like Korean food a lot.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 36

회사에서 일이 끝나면 집에 ____. (When work ends at the office, I return home.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 37

이 옷이 저한테 좀 ____. (These clothes are a little small for me.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 38

주말에 등산을 하려고 ____. (I plan to go hiking on the weekend.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 39

이 문법을 설명해 주시겠어요? 네, 천천히 ____.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 40

비가 와서 소풍을 ____. (The picnic was canceled because of rain.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 41

한국어를 공부한 지 2년이 ____. (It has been two years since I started studying Korean.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 42

어머니는 아침마다 시장에 ____. (Mother goes to the market every morning.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 43

저는 김치찌개를 ____ 수 있어요. (I can make kimchi stew.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 44

이 문장이 무슨 뜻이에요? ____. (What does this sentence mean?)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 45

약속 시간에 늦어서 죄송합니다. 괜찮아요. 조금만 ____.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 46

이번 주말에 시간이 있으면 같이 영화를 ____. (If you have time this weekend, let us watch a movie together.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 47

아침에 일찍 일어나려면 일찍 ____. (To wake up early in the morning, go to bed early.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 48

선생님께서 학생들에게 한국어를 ____. (The teacher teaches Korean to the students.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 49

배가 고프면 라면을 ____. (If you are hungry, eat ramyeon.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 50

저는 노래를 부르는 것을 ____. (I like singing.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 51

이 문법을 잘 모르겠어요. 다시 ____. (I do not understand this grammar well. Explain again.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 52

날씨가 좋으면 공원에 ____. (If the weather is nice, let us go to the park.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 53

한국어 공부가 재미있어서 계속 ____. (Korean study is fun, so I will continue.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 54

이 근처에서 맛있는 식당을 ____. (I know a delicious restaurant near here.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 55

컴퓨터가 고장나서 수리를 ____. (The computer broke, so I am getting it repaired.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 56

한국에 처음 왔을 때 한국어를 잘 ____. (When I first came to Korea, I could not speak Korean well.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 57

교통이 복잡해서 지하철을 ____. (Traffic is heavy, so take the subway.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 58

"안녕히 가세요"는 손님이 주인에게 하는 인사입니다. ("Annyeonghi gaseyo" is a greeting said by a guest to a host.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 59

"감사합니다"는 고마울 때 하는 말입니다. ("Gamsahamnida" is said when feeling grateful.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 60

조사 "을/를"은 목적어를 표시합니다. (The particle "eul/reul" marks the object.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 61

"주세요"는 부탁할 때 사용할 수 있습니다. ("Juseyo" can be used when making a request.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 62

"어제"는 미래를 나타내는 시간 표현입니다. ("Eoje" is a future time expression.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 63

"-고 있다"는 진행 중인 동작을 나타냅니다. ("-go itda" indicates an ongoing action.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 64

"에"는 목적지를 나타낼 수 있습니다. ("E" can indicate a destination.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 65

"지하철"은 땅 위를 다니는 차입니다. ("Jihacheol" is a vehicle that runs above ground.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 66

다음 중 인사 표현을 고르세요. (Choose the greeting expressions.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 67

다음 중 음식 이름을 고르세요. (Choose the food names.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 68

다음 중 교통수단을 고르세요. (Choose the transportation words.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 69

다음 중 문법적으로 맞는 문장을 고르세요. (Choose the grammatically correct sentences.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 70

다음 중 한국의 명절이나 문화를 나타내는 말을 고르세요. (Choose the words related to Korean holidays or culture.)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 71

다음 중 "보다"의 활용으로 맞는 것을 고르세요. (Choose the correct conjugations of "boda" [to see/watch].)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 72

기초 단어와 뜻을 연결하세요. (Match each basic word with its meaning.)

Câu hỏi 73

가족, 회사, 음식, 날씨 단어와 뜻을 연결하세요. (Match words for family, company, food and weather with their meanings.)

Câu hỏi 74

조사와 기능을 연결하세요. (Match each particle with its function.)

Câu hỏi 75

장소 단어와 뜻을 연결하세요. (Match each place word with its meaning.)

Câu hỏi 76

시간 표현과 뜻을 연결하세요. (Match each time expression with its meaning.)

Câu hỏi 77

문법 표현과 의미를 연결하세요. (Match each grammar pattern with its meaning.)

Câu hỏi 78

한국어는 일본어보다 어렵습니까? 네, 한국어가 일본어보다 ____.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 79

같이 점심을 먹을까요? (Shall we have lunch together?)

Chọn một đáp án
Câu hỏi 80

한국 음식이 정말 맛있네요! (Korean food is really delicious!)

Chọn một đáp án