Luyện tập Chữ Hán

Luyện tập 80 chữ Hán thiết yếu với bính âm, nghĩa, bộ thủ, số nét, cấu trúc và bài nối.

Cấp độ: HSK 1-4 characters Độ khó: beginner 80 câu hỏi 45 phút
Đọc từng câu hỏi về chữ Hán, chọn hoặc nhập câu trả lời, sau đó xem lời giải.
Chuỗi ngày: 0 ngày Chỉ lưu trên thiết bị này
Tiến độ 0 / 80
Câu hỏi 1

Chọn bính âm đúng cho “人”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 2

Chọn bính âm đúng cho “大”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 3

Chọn bính âm đúng cho “小”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 4

Chọn bính âm đúng cho “上”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 5

Chọn bính âm đúng cho “下”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 6

Chọn bính âm đúng cho “口”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 7

Chọn bính âm đúng cho “日”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 8

Chọn bính âm đúng cho “月”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 9

Chọn bính âm đúng cho “山”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 10

Chọn bính âm đúng cho “水”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 11

Chọn bính âm đúng cho “火”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 12

Chọn bính âm đúng cho “木”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 13

Chọn bính âm đúng cho “林”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 14

Chọn bính âm đúng cho “明”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 15

Chọn bính âm đúng cho “好”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 16

Chọn bính âm đúng cho “妈”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 17

Chọn bính âm đúng cho “你”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 18

Chọn bính âm đúng cho “他”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 19

Chọn bính âm đúng cho “中”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 20

Chọn bính âm đúng cho “国”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 21

Chọn nghĩa đúng cho “人”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 22

Chọn nghĩa đúng cho “大”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 23

Chọn nghĩa đúng cho “小”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 24

Chọn nghĩa đúng cho “上”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 25

Chọn nghĩa đúng cho “下”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 26

Chọn nghĩa đúng cho “口”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 27

Chọn nghĩa đúng cho “日”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 28

Chọn nghĩa đúng cho “月”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 29

Chọn nghĩa đúng cho “山”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 30

Chọn nghĩa đúng cho “水”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 31

Chọn nghĩa đúng cho “火”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 32

Chọn nghĩa đúng cho “木”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 33

Chọn nghĩa đúng cho “林”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 34

Chọn nghĩa đúng cho “明”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 35

Chọn nghĩa đúng cho “好”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 36

Chọn nghĩa đúng cho “妈”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 37

“口” thuộc bộ thủ nào?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 38

“日” thuộc bộ thủ nào?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 39

“木” thuộc bộ thủ nào?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 40

“林” thuộc bộ thủ nào?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 41

“明” thuộc bộ thủ nào?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 42

“好” thuộc bộ thủ nào?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 43

Cấu trúc của “人” là gì?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 44

Cấu trúc của “林” là gì?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 45

Cấu trúc của “明” là gì?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 46

Cấu trúc của “好” là gì?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 47

Cấu trúc của “中” là gì?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 48

Cấu trúc của “国” là gì?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 49

Nhập bính âm cho “人”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 50

Nhập bính âm cho “大”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 51

Nhập bính âm cho “口”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 52

Nhập bính âm cho “日”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 53

Nhập bính âm cho “月”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 54

Nhập bính âm cho “山”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 55

Nhập bính âm cho “水”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 56

Nhập bính âm cho “火”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 57

Nhập bính âm cho “木”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 58

Nhập bính âm cho “林”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 59

Nhập bính âm cho “明”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 60

Nhập bính âm cho “中”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 61

“人”的笔画数是2。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 62

“大”的笔画数是3。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 63

“小”是独体字。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 64

“好”是左右结构。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 65

“国”是包围结构。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 66

“明”的部首是“日”。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 67

“妈”的部首是“女”。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 68

“林”由两个“木”组成。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 69

“中”的笔画数是5。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 70

“你”的部首是“人”。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 71

“月”是左右结构。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 72

“山”的笔画数是4。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 73

Nối mỗi chữ với bính âm đúng.

Câu hỏi 74

Nối mỗi chữ với bính âm đúng.

Câu hỏi 75

Nối mỗi chữ với bính âm đúng.

Câu hỏi 76

Nối mỗi chữ với bính âm đúng.

Câu hỏi 77

Nối mỗi chữ với bính âm đúng.

Câu hỏi 78

Nối mỗi chữ với bính âm đúng.

Câu hỏi 79

Nối mỗi chữ với bính âm đúng.

Câu hỏi 80

Nối mỗi chữ với bính âm đúng.