Luyện đề thi thử HSK 3

Luyện 80 câu thi thử HSK 3 gốc về ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu và tình huống hằng ngày kèm giải thích tiếng Trung.

Cấp độ: HSK 3 Độ khó: intermediate 80 câu hỏi 60 phút
Chọn chế độ luyện tập, trả lời từng câu tiếng Trung rồi kiểm tra điểm. Câu sai được lưu cục bộ để ôn lại.
Chuỗi ngày: 0 ngày Chỉ lưu trên thiết bị này
Tiến độ 0 / 80
Câu hỏi 1

他____北京来,在北京工作了很多年。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 2

他说话的声音很大,我们在楼下都能听见。“声音”的意思是?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 3

A:明天你有空吗? B:对不起,我明天要去医院看医生。问:B 明天要做什么?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 4

请选择正确的量词:一____书。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 5

这个问题很____,我想一想再回答。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 6

我吃完饭____,就去散步。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 7

他每天坚持____,所以身体很好。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 8

A:你的汉语说得真好! B:哪里哪里,我还在学习。问:B 是什么意思?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 9

这件衣服太____了,可以便宜一点儿吗?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 10

这里很安静,但是市中心很____。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 11

请把门____。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 12

王先生每天坐地铁上班,他觉得地铁又快又方便。问:王先生怎么上班?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 13

我感冒了,头很____。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 14

这个电影很有意思,____再看一遍。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 15

周末我们打算去____,买一些水果。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 16

下面哪个句子是正确的?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 17

下面哪些词和“高兴”意思相近?请选择所有正确的答案。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 18

请把窗户打____。

Câu hỏi 19

把词语和正确的意思连起来。

Câu hỏi 20

把句子和正确的后半部分连起来。

Câu hỏi 21

他____半小时就到了公司。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 22

雨停以后,我们才出发。这句话的意思是?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 23

虽然今天很冷,____我还是去游泳了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 24

请把这个文件____经理。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 25

A:你怎么了? B:我找不到我的钱包了。问:B 的问题是?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 26

明天要考试,我____好好复习。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 27

他把自己的房间整理得很____。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 28

小张喜欢养花,他家的阳台上有很多花。问:小张喜欢做什么?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 29

这本书是昨天买的,我还没____。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 30

时间不早了,我们____走吧。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 31

他一边走路,____一边听音乐。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 32

这件礼物是朋友从国外____回来的。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 33

A:你想喝什么?茶还是咖啡? B:我都不喝,我只要一杯水。问:B 要什么?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 34

如果你明天有空,____我们可以一起去。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 35

他的汉语进步得很快,现在可以跟中国人____了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 36

下面哪个句子是正确的?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 37

下面哪些是交通工具?请选择所有正确的答案。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 38

他每天坚持跑____,身体越来越好了。

Câu hỏi 39

把词语和正确的意思连起来。

Câu hỏi 40

把名词和正确的量词连起来。

Câu hỏi 41

这家饭店的菜很好吃,但是周末人很多,要等很久。关于这家饭店,正确的是?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 42

我昨天____朋友一起看了电影。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 43

请在这儿____名字。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 44

他不但会说英语,还会说汉语。这句话的意思是?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 45

这双鞋太小了,请给我换一双____的。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 46

妈妈让我早点回家,不要在外面____太晚。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 47

A:去机场要多长时间? B:不堵车的话,四十分钟。问:去机场需要多久?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 48

我打算暑假____去中国学习。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 49

他工作很忙,常常晚上十点____回家。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 50

运动以后,我洗了个澡,觉得舒服多了。问:他运动以后做了什么?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 51

这件事很重要,你一定要____。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 52

她把孩子送到幼儿园,然后去____。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 53

A:这个周末天气怎么样? B:天气预报说会下雨。问:周末天气怎么样?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 54

他比去年____高了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 55

请慢一点儿,我跟不上你的____。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 56

下面哪个句子是正确的?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 57

下面哪些词可以用来形容人?请选择所有正确的答案。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 58

这件衣服太贵了,可以便宜一____吗?

Câu hỏi 59

把动词和正确的意思连起来。

Câu hỏi 60

把句子和正确的场所连起来。

Câu hỏi 61

现在很多人喜欢在网上买东西,因为很方便,而且价格也便宜。问:为什么很多人网上买东西?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 62

我回来的时候,他已经____了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 63

别担心,这件事我会____处理的。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 64

服务员,请给我菜单。问:他在哪里?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 65

他把钱____在银行里了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 66

明天我要参加一个重要的____。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 67

A:这件衣服怎么样? B:颜色很好看,就是太贵了。问:B 觉得这件衣服怎么样?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 68

妈妈叫我起床,可是我还想____一会儿。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 69

这个问题我们____讨论一下。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 70

他每天早上先跑步,然后吃早饭,最后去上班。问:他起床后先做什么?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 71

今天的天气比昨天____暖和。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 72

对不起,我____你的杯子了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 73

他把手机放在桌子上,然后出门了。问:手机在哪里?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 74

我一边听音乐,____一边看书。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 75

他常常帮助别人,大家都觉得他是好人。“好人”的意思是?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 76

下面哪个句子是正确的?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 77

下面哪些是水果?请选择所有正确的答案。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 78

我感冒了,头很____。

Câu hỏi 79

他____了很长时间才找到工作。

Câu hỏi 80

请把这本书放____桌子上。