Luyện từ vựng HSK 2

Luyện 163 từ vựng HSK 2 với câu hỏi bính âm, nhận biết chữ Hán, điền từ và nối cặp.

Cấp độ: HSK 2 Độ khó: beginner 163 câu hỏi 55 phút
Chọn chế độ luyện tập, trả lời từng câu rồi kiểm tra điểm. Câu sai được lưu cục bộ để ôn lại.
Chuỗi ngày: 0 ngày Chỉ lưu trên thiết bị này
Tiến độ 0 / 163
Câu hỏi 1

Chọn bính âm đúng cho “吧”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 2

Chọn chữ Hán đúng cho “ba”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 3

Chọn bính âm đúng cho “帮助”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 4

Chọn chữ Hán đúng cho “bāngzhù”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 5

Chọn bính âm đúng cho “报纸”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 6

Chọn chữ Hán đúng cho “bàozhǐ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 7

Chọn bính âm đúng cho “比”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 8

Chọn chữ Hán đúng cho “bǐ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 9

Chọn bính âm đúng cho “别”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 10

Chọn chữ Hán đúng cho “bié”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 11

Chọn bính âm đúng cho “宾馆”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 12

Chọn chữ Hán đúng cho “bīnguǎn”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 13

Chọn bính âm đúng cho “唱歌”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 14

Chọn chữ Hán đúng cho “chànggē”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 15

Chọn bính âm đúng cho “出”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 16

Chọn chữ Hán đúng cho “chū”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 17

Chọn bính âm đúng cho “穿”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 18

Chọn chữ Hán đúng cho “chuān”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 19

Chọn bính âm đúng cho “从”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 20

Chọn chữ Hán đúng cho “cóng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 21

Chọn bính âm đúng cho “错”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 22

Chọn chữ Hán đúng cho “cuò”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 23

Chọn bính âm đúng cho “大家”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 24

Chọn chữ Hán đúng cho “dàjiā”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 25

Chọn bính âm đúng cho “但是”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 26

Chọn chữ Hán đúng cho “dànshì”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 27

Chọn bính âm đúng cho “到”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 28

Chọn chữ Hán đúng cho “dào”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 29

Chọn bính âm đúng cho “得”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 30

Chọn chữ Hán đúng cho “de”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 31

Chọn bính âm đúng cho “等”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 32

Chọn chữ Hán đúng cho “děng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 33

Chọn bính âm đúng cho “弟弟”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 34

Chọn chữ Hán đúng cho “dìdi”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 35

Chọn bính âm đúng cho “懂”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 36

Chọn chữ Hán đúng cho “dǒng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 37

Chọn bính âm đúng cho “对”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 38

Chọn chữ Hán đúng cho “duì”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 39

Chọn bính âm đúng cho “房间”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 40

Chọn chữ Hán đúng cho “fángjiān”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 41

Chọn bính âm đúng cho “非常”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 42

Chọn chữ Hán đúng cho “fēicháng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 43

Chọn bính âm đúng cho “高”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 44

Chọn chữ Hán đúng cho “gāo”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 45

Chọn bính âm đúng cho “告诉”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 46

Chọn chữ Hán đúng cho “gàosu”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 47

Chọn bính âm đúng cho “给”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 48

Chọn chữ Hán đúng cho “gěi”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 49

Chọn bính âm đúng cho “公司”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 50

Chọn chữ Hán đúng cho “gōngsī”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 51

Chọn bính âm đúng cho “贵”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 52

Chọn chữ Hán đúng cho “guì”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 53

Chọn bính âm đúng cho “还”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 54

Chọn chữ Hán đúng cho “hái”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 55

Chọn bính âm đúng cho “孩子”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 56

Chọn chữ Hán đúng cho “háizi”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 57

Chọn bính âm đúng cho “好吃”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 58

Chọn chữ Hán đúng cho “hǎochī”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 59

Chọn bính âm đúng cho “黑”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 60

Chọn chữ Hán đúng cho “hēi”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 61

Chọn bính âm đúng cho “红”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 62

Chọn chữ Hán đúng cho “hóng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 63

Chọn bính âm đúng cho “机场”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 64

Chọn chữ Hán đúng cho “jīchǎng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 65

Chọn bính âm đúng cho “鸡蛋”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 66

Chọn chữ Hán đúng cho “jīdàn”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 67

Chọn bính âm đúng cho “教室”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 68

Chọn chữ Hán đúng cho “jiàoshì”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 69

Chọn bính âm đúng cho “近”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 70

Chọn chữ Hán đúng cho “jìn”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 71

Chọn bính âm đúng cho “借”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 72

Chọn chữ Hán đúng cho “jiè”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 73

Chọn bính âm đúng cho “觉得”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 74

Chọn chữ Hán đúng cho “juéde”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 75

Chọn bính âm đúng cho “咖啡”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 76

Chọn chữ Hán đúng cho “kāfēi”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 77

Chọn bính âm đúng cho “开始”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 78

Chọn chữ Hán đúng cho “kāishǐ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 79

Chọn bính âm đúng cho “考试”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 80

Chọn chữ Hán đúng cho “kǎoshì”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 81

Chọn bính âm đúng cho “可能”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 82

Chọn chữ Hán đúng cho “kěnéng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 83

Chọn bính âm đúng cho “可以”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 84

Chọn chữ Hán đúng cho “kěyǐ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 85

Chọn bính âm đúng cho “课”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 86

Chọn chữ Hán đúng cho “kè”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 87

Chọn bính âm đúng cho “快”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 88

Chọn chữ Hán đúng cho “kuài”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 89

Chọn bính âm đúng cho “快乐”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 90

Chọn chữ Hán đúng cho “kuàilè”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 91

Chọn bính âm đúng cho “累”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 92

Chọn chữ Hán đúng cho “lèi”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 93

Chọn bính âm đúng cho “离”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 94

Chọn chữ Hán đúng cho “lí”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 95

Chọn bính âm đúng cho “两”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 96

Chọn chữ Hán đúng cho “liǎng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 97

Chọn bính âm đúng cho “零”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 98

Chọn chữ Hán đúng cho “líng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 99

Chọn bính âm đúng cho “卖”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 100

Chọn chữ Hán đúng cho “mài”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 101

Nhập bính âm cho “吧”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 102

Nhập bính âm cho “帮助”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 103

Nhập bính âm cho “报纸”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 104

Nhập bính âm cho “比”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 105

Nhập bính âm cho “别”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 106

Nhập bính âm cho “宾馆”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 107

Nhập bính âm cho “唱歌”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 108

Nhập bính âm cho “出”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 109

Nhập bính âm cho “穿”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 110

Nhập bính âm cho “从”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 111

Nhập bính âm cho “错”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 112

Nhập bính âm cho “大家”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 113

Nhập bính âm cho “但是”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 114

Nhập bính âm cho “到”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 115

Nhập bính âm cho “得”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 116

Nhập bính âm cho “等”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 117

Nhập bính âm cho “弟弟”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 118

Nhập bính âm cho “懂”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 119

Nhập bính âm cho “对”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 120

Nhập bính âm cho “房间”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 121

Nhập bính âm cho “非常”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 122

Nhập bính âm cho “高”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 123

Nhập bính âm cho “告诉”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 124

Nhập bính âm cho “给”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 125

Nhập bính âm cho “公司”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 126

Nhập bính âm cho “贵”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 127

Nhập bính âm cho “还”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 128

Nhập bính âm cho “孩子”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 129

Nhập bính âm cho “好吃”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 130

Nhập bính âm cho “黑”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 131

Nhập bính âm cho “红”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 132

Nhập bính âm cho “机场”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 133

Nhập bính âm cho “鸡蛋”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 134

Nhập bính âm cho “教室”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 135

Nhập bính âm cho “近”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 136

Nhập bính âm cho “借”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 137

Nhập bính âm cho “觉得”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 138

Nhập bính âm cho “咖啡”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 139

Nhập bính âm cho “开始”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 140

Nhập bính âm cho “考试”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 141

Nhập bính âm cho “可能”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 142

Nhập bính âm cho “可以”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 143

Nhập bính âm cho “课”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 144

Nhập bính âm cho “快”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 145

Nhập bính âm cho “快乐”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 146

Nhập bính âm cho “累”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 147

Nhập bính âm cho “离”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 148

Nhập bính âm cho “两”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 149

Nhập bính âm cho “零”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 150

Nhập bính âm cho “卖”. Bạn có thể viết thanh điệu hoặc chỉ chữ cái.

Câu hỏi 151

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 152

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 153

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 154

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 155

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 156

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 157

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 158

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 159

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 160

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 161

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 162

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.

Câu hỏi 163

Nối mỗi từ tiếng Trung với bính âm đúng.