Nền tảng bính âm và chữ Hán HSK 1

Luyện 100 câu bính âm và nhận biết chữ Hán HSK 1 với phản hồi và giải thích ngay.

Cấp độ: HSK 1 Độ khó: beginner 100 câu hỏi 35 phút
Chọn chế độ luyện tập, trả lời từng câu rồi kiểm tra điểm. Câu sai được lưu cục bộ để ôn lại.
Chuỗi ngày: 0 ngày Chỉ lưu trên thiết bị này
Tiến độ 0 / 100
Câu hỏi 1

Chọn bính âm đúng cho “你好”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 2

Chọn chữ Hán đúng cho “nǐ hǎo”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 3

Chọn bính âm đúng cho “谢谢”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 4

Chọn chữ Hán đúng cho “xièxie”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 5

Chọn bính âm đúng cho “再见”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 6

Chọn chữ Hán đúng cho “zàijiàn”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 7

Chọn bính âm đúng cho “对不起”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 8

Chọn chữ Hán đúng cho “duìbuqǐ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 9

Chọn bính âm đúng cho “我”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 10

Chọn chữ Hán đúng cho “wǒ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 11

Chọn bính âm đúng cho “你”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 12

Chọn chữ Hán đúng cho “nǐ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 13

Chọn bính âm đúng cho “他”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 14

Chọn chữ Hán đúng cho “tā”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 15

Chọn bính âm đúng cho “我们”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 16

Chọn chữ Hán đúng cho “wǒmen”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 17

Chọn bính âm đúng cho “爸爸”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 18

Chọn chữ Hán đúng cho “bàba”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 19

Chọn bính âm đúng cho “妈妈”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 20

Chọn chữ Hán đúng cho “māma”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 21

Chọn bính âm đúng cho “哥哥”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 22

Chọn chữ Hán đúng cho “gēge”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 23

Chọn bính âm đúng cho “姐姐”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 24

Chọn chữ Hán đúng cho “jiějie”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 25

Chọn bính âm đúng cho “朋友”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 26

Chọn chữ Hán đúng cho “péngyou”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 27

Chọn bính âm đúng cho “老师”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 28

Chọn chữ Hán đúng cho “lǎoshī”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 29

Chọn bính âm đúng cho “学生”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 30

Chọn chữ Hán đúng cho “xuésheng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 31

Chọn bính âm đúng cho “医生”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 32

Chọn chữ Hán đúng cho “yīshēng”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 33

Chọn bính âm đúng cho “一”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 34

Chọn chữ Hán đúng cho “yī”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 35

Chọn bính âm đúng cho “二”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 36

Chọn chữ Hán đúng cho “èr”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 37

Chọn bính âm đúng cho “三”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 38

Chọn chữ Hán đúng cho “sān”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 39

Chọn bính âm đúng cho “四”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 40

Chọn chữ Hán đúng cho “sì”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 41

Chọn bính âm đúng cho “五”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 42

Chọn chữ Hán đúng cho “wǔ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 43

Chọn bính âm đúng cho “六”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 44

Chọn chữ Hán đúng cho “liù”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 45

Chọn bính âm đúng cho “七”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 46

Chọn chữ Hán đúng cho “qī”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 47

Chọn bính âm đúng cho “八”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 48

Chọn chữ Hán đúng cho “bā”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 49

Chọn bính âm đúng cho “九”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 50

Chọn chữ Hán đúng cho “jiǔ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 51

Chọn bính âm đúng cho “十”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 52

Chọn chữ Hán đúng cho “shí”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 53

Chọn bính âm đúng cho “今天”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 54

Chọn chữ Hán đúng cho “jīntiān”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 55

Chọn bính âm đúng cho “明天”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 56

Chọn chữ Hán đúng cho “míngtiān”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 57

Chọn bính âm đúng cho “昨天”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 58

Chọn chữ Hán đúng cho “zuótiān”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 59

Chọn bính âm đúng cho “现在”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 60

Chọn chữ Hán đúng cho “xiànzài”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 61

Chọn bính âm đúng cho “中国”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 62

Chọn chữ Hán đúng cho “Zhōngguó”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 63

Chọn bính âm đúng cho “上海”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 64

Chọn chữ Hán đúng cho “Shànghǎi”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 65

Chọn bính âm đúng cho “家”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 66

Chọn chữ Hán đúng cho “jiā”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 67

Chọn bính âm đúng cho “学校”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 68

Chọn chữ Hán đúng cho “xuéxiào”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 69

Chọn bính âm đúng cho “水”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 70

Chọn chữ Hán đúng cho “shuǐ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 71

Chọn bính âm đúng cho “茶”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 72

Chọn chữ Hán đúng cho “chá”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 73

Chọn bính âm đúng cho “米饭”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 74

Chọn chữ Hán đúng cho “mǐfàn”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 75

Chọn bính âm đúng cho “苹果”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 76

Chọn chữ Hán đúng cho “píngguǒ”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 77

Chọn bính âm đúng cho “书”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 78

Chọn chữ Hán đúng cho “shū”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 79

Chọn bính âm đúng cho “手机”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 80

Chọn chữ Hán đúng cho “shǒujī”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 81

Chọn bính âm đúng cho “电脑”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 82

Chọn chữ Hán đúng cho “diànnǎo”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 83

Chọn bính âm đúng cho “是”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 84

Chọn chữ Hán đúng cho “shì”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 85

Chọn bính âm đúng cho “有”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 86

Chọn chữ Hán đúng cho “yǒu”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 87

Chọn bính âm đúng cho “去”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 88

Chọn chữ Hán đúng cho “qù”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 89

Chọn bính âm đúng cho “看”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 90

Chọn chữ Hán đúng cho “kàn”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 91

Chọn bính âm đúng cho “说”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 92

Chọn chữ Hán đúng cho “shuō”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 93

Chọn bính âm đúng cho “吃”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 94

Chọn chữ Hán đúng cho “chī”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 95

Chọn bính âm đúng cho “喜欢”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 96

Chọn chữ Hán đúng cho “xǐhuan”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 97

Chọn bính âm đúng cho “会”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 98

Chọn chữ Hán đúng cho “huì”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 99

Chọn bính âm đúng cho “在”.

Chọn một đáp án
Câu hỏi 100

Chọn chữ Hán đúng cho “zài”.

Chọn một đáp án