Luyện Từ vựng và Ngữ pháp HSK 5

Luyện 80 câu HSK 5 gốc về từ vựng nâng cao, mẫu ngữ pháp, thành ngữ, đọc hiểu và chuẩn bị viết kèm giải thích tiếng Trung.

Cấp độ: HSK 5 Độ khó: advanced 80 câu hỏi 65 phút
Chọn chế độ luyện tập, trả lời từng câu tiếng Trung rồi kiểm tra điểm. Câu sai được lưu cục bộ để ôn lại.
Chuỗi ngày: 0 ngày Chỉ lưu trên thiết bị này
Tiến độ 0 / 80
Câu hỏi 1

面对困难,我们应该保持( )的心态。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 2

这篇文章主要讨论的是环境( )问题。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 3

他( )了公司的邀请,决定去国外工作。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 4

这件事关系到大家的利益,必须认真( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 5

经过多次讨论,双方终于( )了一致意见。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 6

随着科技的进步,人工智能正在( )改变我们的生活。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 7

这项政策对中小企业的发展起到了积极的( )作用。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 8

他每天坚持锻炼,身体( )比以前好多了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 9

遇到问题时,我们要学会从不同( )思考。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 10

这个计划还需要进一步( ),才能开始实施。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 11

由于天气原因,航班被( )了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 12

他说话的声音很小,我( )没听清楚。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 13

这件事并不是他一个人的( ),大家都有责任。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 14

他( )多年的经验,提出了一个很好的方案。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 15

我们应该( )实际情况制定计划。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 16

这个问题很复杂,需要( )分析。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 17

他每天( )地工作,很少休息。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 18

这项新技术大大( )了生产效率。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 19

她的中文水平( )提高了,已经能看懂报纸了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 20

这个城市的人口( )增加,交通压力越来越大。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 21

「乐观」的意思是遇到事情往好的方面想。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 22

「取消」和「消除」意思完全相同。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 23

「逐渐」表示变化是慢慢发生的。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 24

下列词语中,哪两个与「努力」意思接近?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 25

下列词语中,哪两个与「帮助」意思接近?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 26

把左边的词语和右边的解释正确连接起来。

Câu hỏi 27

把左边的词语和右边的近义词正确连接起来。

Câu hỏi 28

与其在这里浪费时间,( )回家好好准备。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 29

无论遇到什么困难,他( )不会放弃。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 30

既然你已经决定了,我( )不再劝你了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 31

他宁可自己吃亏,( )不愿意欺骗朋友。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 32

尽管工作很忙,他( )坚持每天学习。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 33

我之所以选择这个专业,( )它适合我的兴趣。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 34

随着社会的发展,人们( )越来越重视健康。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 35

这件事不但影响了他的工作,( )影响了他的生活。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 36

除非你亲自去,( )他才会相信。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 37

这间教室可以( )三十名学生。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 38

他把这本书( )了自己的老师。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 39

这个问题需要从不同的( )来考虑。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 40

他( )了很久,才决定接受这份工作。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 41

我们应该( )每个人的不同意见。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 42

这家公司非常( )员工的建议。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 43

科学家们正在( )这种新药的效果。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 44

他( )了自己的错误,并向大家道歉。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 45

这次活动得到了很多人的( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 46

我们应该不断( )新的知识。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 47

这项任务需要大家( )完成。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 48

「无论……都……」表示在任何情况下结果都一样。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 49

「既然……就……」常用于表示已经知道原因后的决定。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 50

「几乎」可以表示「差不多」。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 51

下列词语中,哪两个是「支持」的近义词?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 52

下列词语中,哪两个与「学习」有关?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 53

把左边的语法结构和右边的用法正确连接起来。

Câu hỏi 54

把左边的词语和右边的近义词正确连接起来。

Câu hỏi 55

做事不能( ),要坚持到底。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 56

他( )地完成了这项艰难的任务。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 57

这个办法可以( ),既省钱又省时间。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 58

老师在讲课时,同学们都( )地听。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 59

大家都认为这件事( ),不需要再讨论了。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 60

经过努力,他的成绩有了( )的提高。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 61

这个问题的( )是缺乏沟通。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 62

我们要( )保护环境。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 63

他( )承担了这项重要任务。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 64

这家商店的( )很好,顾客很多。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 65

公司决定( )新的管理制度。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 66

我们应该( )自己的承诺。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 67

他的建议得到了大家的( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 68

这个问题需要我们共同( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 69

她( )地照顾生病的母亲。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 70

科学技术的发展( )了社会的进步。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 71

我们要学会( )自己的情绪。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 72

这次比赛的结果( )了我们的努力。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 73

他( )学习,终于通过了考试。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 74

这个城市的交通( )越来越严重。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 75

「半途而废」的意思是事情做到一半就停止。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 76

「无微不至」形容照顾得非常周到。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 77

下列词语中,哪两个与「认真」意思接近?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 78

下列成语中,哪两个形容做事坚持?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 79

把左边的成语和右边的解释正确连接起来。

Câu hỏi 80

把左边的词语和右边的解释正确连接起来。