Luyện Từ vựng và Ngữ pháp HSK 6

Luyện 80 câu HSK 6 gốc về từ vựng nâng cao, mẫu ngữ pháp, thành ngữ, đọc hiểu và chuẩn bị viết kèm giải thích tiếng Trung.

Cấp độ: HSK 6 Độ khó: advanced 80 câu hỏi 65 phút
Chọn chế độ luyện tập, trả lời từng câu tiếng Trung rồi kiểm tra điểm. Câu sai được lưu cục bộ để ôn lại.
Chuỗi ngày: 0 ngày Chỉ lưu trên thiết bị này
Tiến độ 0 / 80
Câu hỏi 1

这项政策( )了广大人民群众的利益。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 2

政府正在( )新的改革方案。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 3

他的观点得到了与会者的普遍( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 4

这家公司( )了巨大的社会责任感。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 5

我们应该( )各种社会问题。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 6

经济发展不能以破坏环境为( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 7

这项研究为医学发展作出了重要( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 8

面对复杂的局面,他表现得十分( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 9

在( )的竞争中,只有不断创新才能生存。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 10

我们应该对传统文化进行创造性的( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 11

这个项目的成功离不开团队的( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 12

他( )了多年的研究成果,发表了重要论文。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 13

科技的( )改变了人们的生活方式。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 14

我们要尊重不同文化的( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 15

这项措施对改善空气质量起到了明显( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 16

教育是社会发展的重要( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 17

他善于( )复杂的问题。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 18

我们要从历史中吸取经验( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 19

这项工作需要( )各方面的力量。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 20

随着全球化的发展,不同文化之间的交流日益( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 21

「代价」可以表示为了得到某种东西而付出的代价。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 22

「激烈」和「剧烈」意思完全相同。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 23

「认同」表示承认并同意。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 24

下列词语中,哪两个与「重要」意思接近?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 25

下列词语中,哪两个与「创新」有关?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 26

把左边的词语和右边的解释正确连接起来。

Câu hỏi 27

把左边的词语和右边的解释正确连接起来。

Câu hỏi 28

( )条件多么艰苦,他都没有放弃。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 29

这部作品( )发表,就受到了读者的好评。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 30

他( )接受了这个挑战,就一定会坚持到底。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 31

我们宁可多花一些时间,( )要把质量做好。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 32

( )你再怎么解释,他也不会改变主意。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 33

这个问题( )个人利益,必须慎重处理。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 34

他( )多年的努力,终于实现了自己的理想。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 35

这项成果( )着科研人员的心血。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 36

我们要把理论( )到实践中去。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 37

随着社会的发展,人们的观念也在不断( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 38

这次会议( )了多个重要议题。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 39

他的发言( )了大家的思考。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 40

我们应该( )现实,面对挑战。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 41

这个计划还需要在实践中不断( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 42

他的成功( )于长期的努力。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 43

政府将( )一系列措施来解决住房问题。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 44

我们应该( )更多的机会给年轻人。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 45

这部小说生动地( )了当时的社会生活。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 46

面对批评,他( )了自己的不足。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 47

我们要善于从失败中( )经验。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 48

「任凭」可以表示不管、不论。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 49

「反映」和「反应」意思完全相同。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 50

「正视」表示勇敢地面对。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 51

下列词语中,哪两个与「努力」意思接近?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 52

下列词语中,哪两个是「重要」的近义词?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 53

把左边的语法结构和右边的用法正确连接起来。

Câu hỏi 54

把左边的词语和右边的解释正确连接起来。

Câu hỏi 55

面对突如其来的困难,他( )地保持了冷静。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 56

学习是一个( )的过程,不能急于求成。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 57

这家企业经过多年发展,已经( )成为行业领先者。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 58

他的观点( )了许多人的认同。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 59

我们要( )地处理问题,不能感情用事。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 60

这篇文章( )深刻,值得反复阅读。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 61

这种说法( )了事实真相。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 62

他的成功不是偶然的,而是长期( )的结果。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 63

我们应该以发展的眼光( )问题。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 64

这部纪录片( )了人们对自然的认识。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 65

他( )了很多资料,才写出这篇报告。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 66

我们要( )传统,同时也要创新。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 67

这次活动( )了社区居民的广泛参与。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 68

他在关键时刻( )了正确的决定。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 69

我们应该( )节约资源。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 70

这种药物的( )还需要进一步研究。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 71

他( )完成了这项艰巨的任务,得到了大家的赞扬。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 72

现代社会变化很快,我们要不断( )自己的知识。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 73

他对这个问题有独到的( )。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 74

公司正在( )新的发展战略。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 75

「从容不迫」形容非常镇定,不慌不忙。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 76

「循序渐进」表示按照顺序逐步前进。

Chọn một đáp án
Câu hỏi 77

下列词语中,哪两个与「坚持」意思接近?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 78

下列词语中,哪两个与「改变」意思接近?

Chọn một đáp án
Câu hỏi 79

把左边的成语和右边的解释正确连接起来。

Câu hỏi 80

把左边的词语和右边的解释正确连接起来。